Hành Trình Sử ViệtHỌC SỬ QUA TRÒ CHƠI
📚 Mục lục 🎮 Học bài này
1009 – 1225

Nhà Lý – Dời đô về Thăng Long

Một chiếu thư dời đô đã đưa kinh thành từ thung lũng đá Hoa Lư ra vùng đất rồng bay, mở đầu hai trăm năm thịnh trị của Đại Việt.

📖 15 phút đọc🏷️ Dòng Lịch Sử🕰️ 1009 – 1225

Mùa thu năm 1010, một đoàn thuyền lớn rời bến Hoa Lư xuôi theo dòng nước về phương Bắc. Trên thuyền là cả một triều đình non trẻ cùng vị vua vừa lên ngôi: Lý Công Uẩn. Đích đến của họ là thành Đại La cổ kính bên bờ sông Hồng — nơi sẽ được đổi tên thành Thăng Long, "rồng bay lên". Tương truyền khi thuyền vua cập bến, có đám mây hình rồng vàng hiện lên, và cái tên Thăng Long ra đời từ điềm lành ấy.

Quyết định dời đô tưởng chừng đơn giản ấy thực ra là một bước ngoặt lớn của lịch sử dân tộc. Hoa Lư hiểm trở, hợp với buổi đầu dựng nước cần phòng thủ, nhưng chật hẹp và khó bề phát triển lâu dài. Đưa kinh đô ra giữa đồng bằng trù phú, nơi "trung tâm trời đất", Lý Công Uẩn cho thấy nhà Lý không chỉ muốn giữ nước mà còn muốn dựng nên một quốc gia phồn vinh, bền vững.

Bài học này sẽ đưa bạn đi suốt hơn hai thế kỷ của triều Lý (1009–1225): từ lúc Lý Công Uẩn lên ngôi và ban Chiếu dời đô, qua công cuộc xây dựng nhà nước, mở mang giáo dục với Văn Miếu – Quốc Tử Giám, sự hưng thịnh của đạo Phật, đến chiến công chống Tống lừng lẫy của Lý Thường Kiệt, và cuối cùng là buổi suy tàn dẫn tới việc chuyển giao cho nhà Trần.

👑 Lý Công Uẩn lên ngôi, lập nên nhà Lý (1009)

Cuối thời Tiền Lê, vua Lê Long Đĩnh nổi tiếng tàn bạo, triều chính rối ren, lòng người ly tán. Năm 1009, Lê Long Đĩnh mất, con còn nhỏ, đất nước cần một người đủ uy tín và năng lực để gánh vác. Trong bối cảnh ấy, viên quan Điện tiền chỉ huy sứ Lý Công Uẩn — người vốn được nuôi dạy trong chốn cửa Phật, có học vấn, đức độ và được quan lại, sư tăng kính trọng — đã được triều thần tôn lên ngôi vua.

Lý Công Uẩn lên ngôi, lấy hiệu là Lý Thái Tổ, mở ra triều Lý — một trong những vương triều dài lâu và rực rỡ bậc nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Việc lên ngôi diễn ra tương đối êm thấm, không gây binh đao lớn, cho thấy nhà Lý được lập nên trên cơ sở sự đồng thuận của triều đình và lòng dân, chứ không phải bằng bạo lực.

Buổi đầu, Lý Thái Tổ chú trọng ổn định triều chính, đặt nền móng cho một bộ máy nhà nước quy củ. Ông là vị vua có tầm nhìn xa: ngay từ năm thứ hai trị vì, ông đã nghĩ tới một việc hệ trọng có ảnh hưởng đến vận mệnh lâu dài của quốc gia — dời kinh đô khỏi Hoa Lư chật hẹp.

📜 Chiếu dời đô và sự ra đời của Thăng Long (1010)

Năm 1010, Lý Thái Tổ ban "Chiếu dời đô" (Thiên đô chiếu), bày tỏ ý định chuyển kinh đô từ Hoa Lư ra thành Đại La. Trong chiếu, ông lập luận chặt chẽ: các bậc đế vương xưa nay đều chọn nơi trung tâm để định đô nhằm mưu nghiệp lớn cho con cháu muôn đời; còn việc cứ đóng đô mãi ở một nơi chật hẹp sẽ khiến triều đại không thể bền vững và hưng thịnh.

Ông ca ngợi Đại La là nơi "ở vào trung tâm trời đất", có thế "rồng cuộn hổ ngồi", địa thế rộng mà bằng phẳng, đất đai cao ráo mà thoáng đãng, dân cư không khổ vì ngập lụt, muôn vật phong phú tốt tươi — thật là chốn hội tụ của bốn phương, là nơi đô thành bậc nhất của đế vương muôn đời. Lập luận ấy cho thấy tư duy chiến lược: chọn nơi thuận lợi cho phát triển kinh tế, giao thương và quản lý đất nước, chứ không chỉ nghĩ đến phòng thủ.

Tương truyền khi thuyền vua đến chân thành Đại La, có rồng vàng bay lên, vì thế vua đổi tên thành là Thăng Long. Từ đây, Thăng Long trở thành trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa lớn nhất của Đại Việt, vị thế ấy được giữ vững suốt nhiều triều đại về sau và còn tiếp nối đến Thủ đô Hà Nội ngày nay.

"Chiếu dời đô" không chỉ là một văn bản hành chính. Đó còn là một áng văn chính luận sớm, thể hiện tầm nhìn và khát vọng dựng nước lâu dài của Lý Thái Tổ, được hậu thế trân trọng như một di sản tư tưởng của dân tộc.

🏛️ Xây dựng nhà nước và đặt quốc hiệu Đại Việt

Sau khi định đô ở Thăng Long, các vua Lý từng bước xây dựng một nhà nước trung ương tập quyền quy củ. Triều đình tổ chức bộ máy quan lại, đặt các chức quan văn võ, chia đất nước thành các đơn vị hành chính để cai quản. Năm 1042, nhà Lý ban hành bộ "Hình thư" — được xem là bộ luật thành văn đầu tiên của nước ta — đánh dấu bước tiến trong việc cai trị bằng pháp luật thay vì tùy tiện.

Về quân sự, nhà Lý áp dụng chính sách "ngụ binh ư nông" (gửi binh ở nhà nông): khi đất nước thanh bình, phần lớn binh lính được về quê cày cấy, khi có giặc thì được gọi ra cầm vũ khí. Nhờ vậy, triều đình vừa duy trì được một lực lượng quân sự mạnh, vừa không làm hao tổn sức dân và bảo đảm sản xuất nông nghiệp.

Năm 1054, dưới thời vua Lý Thánh Tông, nhà Lý đổi quốc hiệu thành Đại Việt. Tên gọi này gắn bó với dân tộc qua nhiều thế kỷ và nhiều triều đại sau đó. Việc đặt quốc hiệu mới thể hiện ý thức tự cường, khẳng định một quốc gia độc lập, có vị thế riêng bên cạnh các nước láng giềng.

📚 Văn Miếu – Quốc Tử Giám: khởi đầu nền giáo dục khoa cử

Một trong những đóng góp lớn của nhà Lý là đặt nền móng cho nền giáo dục và khoa cử của dân tộc. Năm 1070, vua Lý Thánh Tông cho dựng Văn Miếu ở Thăng Long để thờ Khổng Tử và các bậc tiên hiền của Nho học, đồng thời là nơi học tập cho hoàng tử.

Đến năm 1076, vua Lý Nhân Tông cho lập Quốc Tử Giám bên cạnh Văn Miếu, ban đầu dành cho con em quý tộc, quan lại theo học. Quốc Tử Giám thường được coi là trường đại học đầu tiên của Việt Nam. Cùng với đó, triều đình bắt đầu mở các khoa thi để tuyển chọn nhân tài ra giúp nước, đặt nền cho chế độ khoa cử kéo dài về sau.

Việc đề cao học hành, trọng dụng người tài cho thấy nhà Lý không chỉ lo việc võ mà còn chăm lo việc văn. Đây là bước đi quan trọng trong quá trình xây dựng một quốc gia văn hiến, nơi tri thức và đạo lý được coi trọng. Văn Miếu – Quốc Tử Giám ngày nay vẫn là biểu tượng của truyền thống hiếu học của người Việt.

🪷 Đạo Phật hưng thịnh và đời sống văn hóa thời Lý

Dưới thời Lý, Phật giáo phát triển rực rỡ và có ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống xã hội. Nhiều vua Lý sùng đạo Phật, bản thân Lý Công Uẩn cũng xuất thân từ cửa chùa. Triều đình cho xây dựng rất nhiều chùa tháp, đúc chuông lớn, in kinh Phật, và các nhà sư có vai trò quan trọng trong triều chính cũng như trong văn hóa.

Nhiều công trình kiến trúc Phật giáo nổi tiếng ra đời trong thời kỳ này, tiêu biểu là chùa Một Cột (Diên Hựu) được xây dựng dưới thời vua Lý Thái Tông, với kiến trúc độc đáo mô phỏng hình một đóa sen vươn lên giữa hồ nước. Những công trình ấy thể hiện trình độ kiến trúc, điêu khắc và đời sống tâm linh phong phú của người Đại Việt thời Lý.

Bên cạnh tôn giáo, văn hóa thời Lý còn rực rỡ với nghệ thuật điêu khắc tinh xảo (hình rồng thời Lý uốn lượn mềm mại, hiền hòa là đặc trưng dễ nhận biết), với lễ hội dân gian, ca múa nhạc cung đình. Sự kết hợp hài hòa giữa Phật giáo, Nho giáo và tín ngưỡng dân gian tạo nên một nền văn hóa Đại Việt giàu bản sắc.

🌾 Kinh tế và đời sống dưới thời Lý

Nền tảng kinh tế của Đại Việt thời Lý là nông nghiệp trồng lúa nước. Triều đình rất coi trọng sản xuất nông nghiệp: nhà vua đích thân làm lễ cày tịch điền để khuyến khích dân chăm lo ruộng đồng, cho đắp đê phòng lụt, đào kênh dẫn nước, khai khẩn đất hoang. Nhờ chính sách ổn định và quan tâm đến nhà nông, mùa màng tươi tốt, đời sống nhân dân ngày một no đủ.

Cùng với nông nghiệp, thủ công nghiệp và thương nghiệp cũng phát triển. Các nghề dệt, gốm, đúc đồng, làm giấy, xây dựng đạt trình độ cao. Nhiều làng nghề hình thành, sản phẩm phong phú phục vụ cả triều đình lẫn dân chúng. Việc buôn bán trong nước và với nước ngoài được mở mang, các bến cảng, chợ búa nhộn nhịp.

Kinh đô Thăng Long trở thành một trung tâm đô thị sầm uất, nơi hội tụ của bốn phương. Sự ổn định chính trị, kinh tế phát triển và văn hóa hưng thịnh đã làm nên một thời kỳ thái bình thịnh trị kéo dài, tạo nội lực vững vàng để Đại Việt đủ sức đương đầu với các thế lực ngoại xâm.

⚔️ Lý Thường Kiệt và kháng chiến chống Tống (1075–1077)

Giữa lúc nhà Lý đang thịnh trị, ở phương Bắc nhà Tống lại nuôi ý đồ xâm lược Đại Việt để giải quyết khủng hoảng trong nước và thị uy với các nước láng giềng. Trước nguy cơ ấy, Thái úy Lý Thường Kiệt — vị danh tướng nắm quyền điều hành quân sự dưới thời vua Lý Nhân Tông — đã chủ trương "tiên phát chế nhân", tức ra tay trước để khống chế đối phương.

Cuối năm 1075, Lý Thường Kiệt cùng tướng Tông Đản đem hơn 10 vạn quân đánh phủ đầu sang đất Tống, phá tan các căn cứ hậu cần của địch ở Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu rồi chủ động rút về. Khi quân Tống do Quách Quỳ chỉ huy kéo sang trả đũa năm 1076–1077, ông đã lập phòng tuyến vững chắc bên bờ nam sông Như Nguyệt (sông Cầu ngày nay) để chặn đường tiến vào Thăng Long.

Tại đây, quân Tống bị giam chân, cạn lương, lâm dịch bệnh. Tương truyền bài thơ thần "Nam quốc sơn hà" vang lên bên dòng sông, khẳng định sông núi nước Nam là của vua Nam, cổ vũ quân ta và làm nhụt chí quân giặc. Sau cuộc phản công lớn, Lý Thường Kiệt chủ động giảng hòa để quân Tống rút về trong danh dự. Đại Việt giữ vững nền độc lập, và "Nam quốc sơn hà" được hậu thế tôn vinh là bản Tuyên ngôn Độc lập đầu tiên của dân tộc.

🍂 Suy tàn và chuyển giao sang nhà Trần

Sau những đời vua thịnh trị, đến cuối thế kỷ XII – đầu thế kỷ XIII, nhà Lý dần suy yếu. Các vua cuối triều phần nhiều bất tài hoặc lên ngôi khi còn quá nhỏ, quyền lực rơi vào tay ngoại thích và quyền thần. Triều chính rối ren, thiên tai mất mùa, đời sống nhân dân khó khăn, các cuộc nổi dậy nổ ra ở nhiều nơi.

Trong cảnh rối loạn ấy, dòng họ Trần — vốn là một thế lực mạnh ở vùng ven biển, nắm giữ nhiều chức vụ quan trọng trong triều — dần thâu tóm quyền hành. Vị vua cuối cùng của nhà Lý là Lý Chiêu Hoàng, một nữ vương còn nhỏ tuổi, lên ngôi trong thế bị động.

Năm 1225, dưới sự sắp đặt của Trần Thủ Độ, Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho chồng là Trần Cảnh. Nhà Lý chấm dứt sau hơn hai thế kỷ trị vì, nhường chỗ cho nhà Trần. Tuy khép lại trong cảnh suy tàn, triều Lý vẫn để lại một di sản đồ sộ: kinh đô Thăng Long, nền giáo dục khoa cử, quốc hiệu Đại Việt và truyền thống giữ nước hào hùng — những nền tảng quý báu mà nhà Trần kế thừa và phát huy.

🗓️ Dòng thời gian

  • 1009Lê Long Đĩnh mất; Lý Công Uẩn được triều thần tôn lên ngôi, lập nên nhà Lý (Lý Thái Tổ).
  • 1010Lý Thái Tổ ban Chiếu dời đô, dời kinh đô từ Hoa Lư ra thành Đại La và đổi tên thành Thăng Long.
  • 1042Nhà Lý ban hành bộ Hình thư — bộ luật thành văn đầu tiên của nước ta.
  • 1054Vua Lý Thánh Tông đổi quốc hiệu nước ta thành Đại Việt.
  • 1070Lập Văn Miếu ở Thăng Long thờ Khổng Tử và các bậc tiên hiền.
  • 1075–1077Lý Thường Kiệt đánh phủ đầu sang đất Tống rồi lập phòng tuyến sông Như Nguyệt, đánh tan quân Tống.
  • 1076Lập Quốc Tử Giám — thường được coi là trường đại học đầu tiên của Việt Nam.
  • 1225Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho Trần Cảnh; nhà Lý chấm dứt, nhà Trần thành lập.

📜 Chiếu dời đô (trích) — Lý Công Uẩn

Huống chi thành Đại La, kinh đô cũ của Cao Vương,
ở vào nơi trung tâm trời đất; được cái thế rồng cuộn hổ ngồi.
Đã đúng ngôi nam bắc đông tây; lại tiện hướng nhìn sông dựa núi.
Địa thế rộng mà bằng; đất đai cao mà thoáng.
Thật là chốn tụ hội trọng yếu của bốn phương đất nước;
cũng là nơi kinh đô bậc nhất của đế vương muôn đời.
Trích Chiếu dời đô (Thiên đô chiếu) do Lý Công Uẩn (Lý Thái Tổ) ban năm 1010, theo bản dịch phổ biến trong sách giáo khoa. Cao Vương ở đây chỉ Cao Biền, viên quan đời Đường từng đắp thành Đại La.

🎖️ Nhân vật tiêu biểu

  • Lý Thái Tổ (Lý Công Uẩn)Vua sáng lập nhà LýXuất thân từ cửa Phật, được triều thần tôn lên ngôi năm 1009, lập nên nhà Lý. Năm 1010 ông ban Chiếu dời đô, dời kinh đô từ Hoa Lư ra Đại La và đổi tên thành Thăng Long, mở ra hơn hai thế kỷ thịnh trị của Đại Việt.
  • Lý Thánh TôngVua nhà LýVị vua cho đổi quốc hiệu nước ta thành Đại Việt (1054) và dựng Văn Miếu ở Thăng Long (1070), đặt nền móng cho nền giáo dục khoa cử của dân tộc.
  • Lý Thường KiệtThái úy nhà Lý · Tổng chỉ huy chống TốngDanh tướng kiệt xuất, người đề ra chủ trương "tiên phát chế nhân", lập phòng tuyến sông Như Nguyệt và đánh tan quân Tống xâm lược (1075–1077). Tên ông gắn liền với bài thơ thần "Nam quốc sơn hà".
  • Nguyên phi Ỷ LanPhụ chính triều LýNgười phụ giúp triều chính, từng hai lần coi việc nước thay vua, có công ổn định triều đình, được dân chúng kính trọng và lưu truyền nhiều câu chuyện về tài đức.
  • Trần Thủ ĐộNgười sắp đặt việc lập nhà TrầnNhân vật then chốt cuối thời Lý, sắp đặt cuộc chuyển giao quyền lực để Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho Trần Cảnh năm 1225, mở ra nhà Trần.

📍 Địa danh & ngày nay

  • Thăng Long: Là khu vực trung tâm Thủ đô Hà Nội ngày nay, với di sản Hoàng thành Thăng Long. Kinh đô của Đại Việt từ năm 1010 sau khi Lý Thái Tổ dời đô; tên cũ là Đại La.
  • Hoa Lư: Thuộc tỉnh Ninh Bình ngày nay, còn khu di tích Cố đô Hoa Lư. Kinh đô thời Đinh – Tiền Lê và buổi đầu nhà Lý, địa thế hiểm trở nhưng chật hẹp, được Lý Thái Tổ dời đi năm 1010.
  • Văn Miếu – Quốc Tử Giám: Di tích ở trung tâm Hà Nội ngày nay, biểu tượng của truyền thống hiếu học. Văn Miếu dựng năm 1070, Quốc Tử Giám lập năm 1076 — thường được coi là trường đại học đầu tiên của Việt Nam.
  • Sông Như Nguyệt: Là khúc sông Cầu chảy qua vùng Bắc Ninh – Bắc Giang ngày nay. Nơi Lý Thường Kiệt lập phòng tuyến đánh tan quân Tống năm 1077.

📚 Từ điển thuật ngữ

  • Chiếu dời đô (Thiên đô chiếu): Văn bản do Lý Công Uẩn ban năm 1010, trình bày lý do và quyết định dời kinh đô từ Hoa Lư ra Đại La (Thăng Long); cũng là một áng văn chính luận sớm của dân tộc.
  • Thăng Long: Tên kinh đô mới do Lý Thái Tổ đặt khi dời đô về Đại La, nghĩa là "rồng bay lên", theo điềm rồng vàng hiện ra khi thuyền vua cập bến.
  • Đại Việt: Quốc hiệu nước ta được đặt năm 1054 dưới thời Lý Thánh Tông, gắn bó với dân tộc qua nhiều thế kỷ và nhiều triều đại.
  • Ngụ binh ư nông: Chính sách "gửi binh ở nhà nông": thời bình lính về làm ruộng, có giặc thì gọi ra cầm quân, giúp vừa giữ sức dân vừa có quân thường trực.
  • Hình thư: Bộ luật thành văn đầu tiên của nước ta, do nhà Lý ban hành năm 1042, đánh dấu bước tiến trong việc cai trị bằng pháp luật.
  • Tiên phát chế nhân: Ra tay trước để khống chế đối phương; chủ trương của Lý Thường Kiệt khi chủ động đánh phủ đầu sang đất Tống để phá thế chuẩn bị xâm lược của địch.

💡 Có thể bạn chưa biết

  • Lý Công Uẩn xuất thân từ cửa Phật và được triều thần tôn lên ngôi năm 1009 một cách tương đối êm thấm, không gây binh đao lớn.
  • Tên "Thăng Long" (rồng bay lên) tương truyền ra đời khi thuyền vua cập bến Đại La và có rồng vàng hiện lên.
  • Quốc hiệu Đại Việt được đặt dưới thời vua Lý Thánh Tông năm 1054 và được dùng trong nhiều thế kỷ sau đó.
  • Quốc Tử Giám lập thời Lý (1076) thường được coi là trường đại học đầu tiên của Việt Nam.
  • Nhà Lý ban hành bộ Hình thư năm 1042, được coi là bộ luật thành văn đầu tiên của nước ta.
  • Hoàng thành Thăng Long được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới năm 2010, đúng dịp đại lễ 1000 năm Thăng Long – Hà Nội.
  • Chùa Một Cột (Diên Hựu), công trình kiến trúc độc đáo hình đóa sen, được xây dựng dưới thời vua Lý Thái Tông.

⭐ Ghi nhớ nhanh

  • Người dời đô về Thăng Long năm 1010 là Lý Thái Tổ (Lý Công Uẩn), vua sáng lập nhà Lý.
  • Thăng Long trước khi đổi tên vốn là thành Đại La; kinh đô được dời đi từ Hoa Lư.
  • Nhà Lý lập Văn Miếu (1070) và Quốc Tử Giám (1076), mở đầu nền giáo dục khoa cử.
  • Phật giáo là tôn giáo phát triển mạnh nhất thời Lý, với nhiều chùa tháp như chùa Một Cột.
  • Quốc hiệu Đại Việt được đặt năm 1054 dưới thời Lý Thánh Tông.
  • Lý Thường Kiệt lập phòng tuyến sông Như Nguyệt, đánh tan quân Tống (1075–1077).
  • Năm 1225, Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho Trần Cảnh, nhà Lý chấm dứt, mở ra nhà Trần.

❓ Hỏi & đáp mở rộng

  • Vì sao Lý Thái Tổ quyết định dời đô từ Hoa Lư ra Đại La?Vì Hoa Lư tuy hiểm trở, hợp với buổi đầu cần phòng thủ, nhưng lại chật hẹp, khó bề phát triển lâu dài. Trong Chiếu dời đô, Lý Thái Tổ ca ngợi Đại La ở vào trung tâm trời đất, thế rồng cuộn hổ ngồi, địa thế rộng và bằng phẳng, thuận lợi cho phát triển kinh tế và quản lý đất nước. Ông muốn chọn một nơi để dựng nên một kinh đô bền vững, phồn vinh cho muôn đời.
  • Văn Miếu và Quốc Tử Giám được lập ra để làm gì?Văn Miếu (dựng năm 1070) là nơi thờ Khổng Tử và các bậc tiên hiền của Nho học, đồng thời là nơi học tập. Quốc Tử Giám (lập năm 1076) là nơi đào tạo con em quý tộc, quan lại và được coi là trường đại học đầu tiên của Việt Nam. Cùng với việc mở khoa thi, chúng đặt nền móng cho nền giáo dục khoa cử và truyền thống hiếu học của dân tộc.
  • Vì sao nói thời Lý đạo Phật rất hưng thịnh?Vì nhiều vua Lý sùng đạo Phật, bản thân Lý Công Uẩn cũng xuất thân từ cửa chùa. Triều đình cho xây nhiều chùa tháp, đúc chuông, in kinh, các nhà sư có vai trò quan trọng trong triều chính và văn hóa. Nhiều công trình tiêu biểu như chùa Một Cột ra đời trong thời kỳ này, cho thấy Phật giáo ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống tinh thần của người Đại Việt.
  • Lý Thường Kiệt đã làm gì để bảo vệ Đại Việt trước quân Tống?Ông chủ trương "tiên phát chế nhân": cuối năm 1075 chủ động đánh phủ đầu sang đất Tống, phá các căn cứ hậu cần rồi rút về. Khi quân Tống kéo sang trả đũa, ông lập phòng tuyến vững chắc bên sông Như Nguyệt, giam chân và làm kiệt sức địch, rồi phản công và chủ động giảng hòa. Nhờ vậy Đại Việt đánh tan quân Tống, giữ vững nền độc lập.
  • Nhà Lý suy tàn và chuyển giao cho nhà Trần như thế nào?Cuối thế kỷ XII – đầu thế kỷ XIII, các vua cuối triều Lý bất tài hoặc lên ngôi khi còn nhỏ, quyền lực rơi vào tay ngoại thích và quyền thần, triều chính rối ren, dân tình khốn khó. Họ Trần dần thâu tóm quyền hành. Năm 1225, dưới sự sắp đặt của Trần Thủ Độ, nữ vương Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi cho chồng là Trần Cảnh, chấm dứt nhà Lý và mở ra nhà Trần.

📝 Trắc nghiệm ôn tập

  1. Ai dời đô về Thăng Long năm 1010?Đáp án: Lý Thái Tổ
  2. Thăng Long trước đó tên là?Đáp án: Đại La
  3. Phòng tuyến chặn quân Tống nằm trên sông?Đáp án: Như Nguyệt
  4. Bộ luật thành văn đầu tiên của nước ta (thời Lý) tên là?Đáp án: Hình thư