Hành Trình Sử ViệtHỌC SỬ QUA TRÒ CHƠI
📚 Mục lục 🎮 Học bài này
1258 – 1308

Trần Nhân Tông

Vị vua hai lần đánh tan vó ngựa Nguyên Mông, rồi cởi áo bào lên non Yên Tử thành Phật hoàng của dân tộc.

📖 15 phút đọc🏷️ Các Vị Vua🕰️ 1258 – 1308

Trong số những bậc đế vương của lịch sử Việt Nam, hiếm có ai để lại một chân dung nhiều màu sắc như Trần Nhân Tông. Khi đất nước lâm nguy, ông là vị vua trẻ trực tiếp cầm quân, hai lần cùng quân dân Đại Việt đánh bại đế quốc Nguyên Mông — thế lực quân sự hùng mạnh nhất thế giới thế kỷ XIII. Khi non sông đã sạch bóng giặc, ông lại từ bỏ ngai vàng, khoác áo nâu sồng lên núi Yên Tử tu hành và sáng lập một dòng thiền riêng của người Việt.

Một con người vừa biết cầm gươm giữ nước, vừa biết buông gươm tìm đạo; vừa là minh quân, vừa là thi sĩ, vừa là vị tổ sáng lập tôn giáo — đó là lý do hậu thế trân trọng gọi ông là "Phật hoàng". Cuộc đời ông là minh chứng cho một mẫu người lý tưởng của thời đại nhà Trần: văn võ song toàn, đặt vận mệnh dân tộc lên trên quyền lợi cá nhân.

Bài học này sẽ cùng bạn lần theo cuộc đời Trần Nhân Tông: từ vị hoàng tử được nuôi dạy chu đáo, đến vị vua lãnh đạo hai cuộc kháng chiến oanh liệt, người triệu tập Hội nghị Diên Hồng, nhà ngoại giao khôn khéo mở mang bờ cõi, và cuối cùng là vị Sơ tổ Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử để lại di sản tinh thần cho muôn đời sau.

👑 Thân thế: vị hoàng tử được kỳ vọng

Trần Nhân Tông tên thật là Trần Khâm, sinh năm 1258 — đúng vào năm quân Mông Cổ lần đầu tràn sang xâm lược Đại Việt. Ông là con trưởng của vua Trần Thánh Tông và Nguyên Thánh Thiên Cảm hoàng thái hậu, thuộc dòng dõi đế vương nhà Trần đang trên đà thịnh trị.

Sử sách chép rằng ông được nuôi dạy chu đáo, sớm bộc lộ tư chất thông tuệ, ham học, hiểu sâu cả Nho học lẫn Phật học. Ngay từ khi còn là Thái tử, ông đã có thiên hướng mộ đạo Phật, nhưng vẫn được vua cha rèn cặp đầy đủ về việc trị nước và binh bị để chuẩn bị cho ngôi báu.

Năm 1278, Trần Thánh Tông nhường ngôi, Trần Khâm lên làm vua, tức Trần Nhân Tông, khi mới ngoài hai mươi tuổi. Theo lệ nhà Trần, vua cha lui về làm Thái thượng hoàng nhưng vẫn cùng vua con bàn việc lớn. Sự phối hợp giữa hai cha con sẽ trở thành chỗ dựa vững chắc cho Đại Việt trong những năm tháng cam go sắp tới.

🗣️ Hội nghị Diên Hồng: hỏi ý chí của muôn dân

Sau lần xâm lược thất bại năm 1258, đế quốc Nguyên Mông không từ bỏ tham vọng thôn tính Đại Việt. Đến những năm 1280, nhà Nguyên ráo riết chuẩn bị một cuộc nam chinh quy mô lớn. Trước nguy cơ ấy, vua tôi nhà Trần phải tìm cách quy tụ sức mạnh của cả dân tộc.

Tương truyền vào đầu năm 1285, Thượng hoàng Trần Thánh Tông cho mời các bậc phụ lão trong cả nước về điện Diên Hồng ở kinh thành Thăng Long, mở tiệc khoản đãi rồi hỏi nên "hòa" hay nên "đánh". Các bô lão đồng thanh hô vang quyết "đánh". Đây chính là Hội nghị Diên Hồng nổi tiếng — một hình thức trưng cầu ý chí toàn dân hết sức độc đáo.

Hội nghị Diên Hồng không quyết định chiến lược quân sự cụ thể, nhưng có ý nghĩa tinh thần vô cùng to lớn: nó cho thấy cuộc kháng chiến là ý nguyện chung của muôn dân, gắn kết triều đình với nhân dân thành một khối thống nhất. Cùng với việc binh sĩ thích lên cánh tay hai chữ "Sát Thát" (giết giặc Thát Đát), tinh thần "cả nước một lòng" ấy chính là nền tảng làm nên chiến thắng.

⚔️ Cuộc kháng chiến lần thứ hai (1285): rút lui để phản công

Năm 1285, đại quân Nguyên do Trấn Nam vương Thoát Hoan chỉ huy ồ ạt tiến vào Đại Việt từ phía bắc, phối hợp với cánh quân của Toa Đô từ phía nam đánh lên. Thế giặc ban đầu rất mạnh, có lúc chiếm được kinh thành Thăng Long.

Trước sức ép đó, vua Trần Nhân Tông cùng Thượng hoàng và Quốc công Tiết chế Trần Quốc Tuấn (Trần Hưng Đạo) đã chủ động lui quân, thực hiện kế "thanh dã" (vườn không nhà trống): rút khỏi kinh thành, bỏ trống thành quách và lương thực để giặc không thể cướp bóc, vừa bảo toàn lực lượng vừa khiến quân Nguyên ngày càng kiệt quệ vì thiếu lương và bệnh tật nơi xứ nóng.

Khi quân giặc đã mỏi mệt, nhà Trần chuyển sang phản công. Hàng loạt trận thắng vang dội nối tiếp nhau ở Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết... Quân ta giải phóng Thăng Long, đánh tan các cánh quân địch; tướng Toa Đô tử trận, Thoát Hoan phải tháo chạy về nước. Cuộc kháng chiến lần thứ hai kết thúc bằng thắng lợi rực rỡ.

Trong những ngày gian khổ ấy, tương truyền vua Trần Nhân Tông từng đề lên đuôi thuyền hai câu thơ đầy khí phách, đại ý: dù sông núi nhiều phen gian nguy, nhưng xã tắc Đại Việt sẽ mãi vững bền. Đó là biểu hiện của một ý chí sắt đá và niềm tin không lay chuyển vào vận nước.

🌊 Cuộc kháng chiến lần thứ ba (1287–1288) và đại thắng Bạch Đằng

Không cam chịu thất bại, nhà Nguyên lại tổ chức cuộc xâm lược lần thứ ba vào cuối năm 1287, vẫn do Thoát Hoan thống lĩnh. Rút kinh nghiệm lần trước, lần này giặc chú trọng vận chuyển lương thảo bằng một đoàn thuyền lớn theo đường biển do tướng Trương Văn Hổ phụ trách.

Đoán đúng tử huyệt của địch là vấn đề lương thực, quân dân nhà Trần dưới sự chỉ huy của Trần Khánh Dư đã đánh tan đoàn thuyền lương ở vùng Vân Đồn. Mất nguồn tiếp tế, đại quân Nguyên rơi vào cảnh đói khát, buộc phải rút lui.

Nắm thời cơ, Trần Quốc Tuấn tái hiện kế đóng cọc của Ngô Quyền, bố trí trận địa cọc ngầm trên sông Bạch Đằng. Đầu năm 1288, đoàn binh thuyền giặc rút theo đường sông đã sa vào trận địa: thuyền vướng cọc, lại gặp lúc thủy triều rút, bị quân ta đổ ra đánh tan tành. Tướng giặc Ô Mã Nhi bị bắt sống. Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 khép lại ba lần kháng chiến chống Nguyên Mông bằng một bản hùng ca chói lọi.

Hai cuộc kháng chiến 1285 và 1288 mà Trần Nhân Tông trực tiếp lãnh đạo đã đưa Đại Việt vào hàng những quốc gia hiếm hoi đánh bại được vó ngựa Mông Cổ. Thắng lợi ấy không chỉ nhờ tài thao lược của các danh tướng, mà còn nhờ vai trò tập hợp, đoàn kết toàn dân của vị vua trẻ.

🕊️ Sau chiến tranh: ngoại giao mềm dẻo và mở mang bờ cõi

Chiến thắng oanh liệt, nhưng Trần Nhân Tông hiểu rằng Đại Việt là nước nhỏ bên cạnh một đế chế khổng lồ. Vì vậy, sau chiến tranh ông chủ trương mềm dẻo trong bang giao: chủ động cử sứ giả, trao trả tù binh và nối lại quan hệ hòa hiếu với nhà Nguyên để giữ hòa bình lâu dài, tránh cho dân chúng cảnh binh đao triền miên.

Năm 1293, ông nhường ngôi cho con là Trần Anh Tông và lui về làm Thái thượng hoàng. Dù đã rời ngôi báu, ông vẫn dành nhiều tâm sức cho việc nước, đặc biệt là mối quan hệ với phương Nam. Năm 1301, ông từng đích thân vân du sang thăm Chiêm Thành (Chăm Pa).

Từ chuyến đi ấy, một mối lương duyên bang giao được tính đến: vua Chăm là Chế Mân dâng hai châu Ô và Lý làm sính lễ để cưới công chúa Huyền Trân — con gái của Trần Nhân Tông. Năm 1306, cuộc hôn nhân diễn ra; hai châu Ô, Lý (tương ứng vùng từ nam Quảng Trị đến Thừa Thiên Huế ngày nay) sáp nhập vào Đại Việt, sau được đổi tên thành châu Thuận và châu Hóa. Đây là bước mở mang bờ cõi về phương Nam bằng con đường hòa bình, để lại dấu ấn lâu dài trong lịch sử.

🧘 Phật hoàng và Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử

Vốn mộ đạo Phật từ nhỏ, sau khi truyền ngôi và thu xếp việc nước, Trần Nhân Tông tìm về với con đường tu hành. Khoảng năm 1299, ông chính thức xuất gia, lên tu ở núi Yên Tử, lấy đạo hiệu là Trúc Lâm (thường được nhắc đến với tôn hiệu Điều Ngự Giác Hoàng).

Tại đây, ông sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử — dòng thiền đầu tiên mang đậm bản sắc Việt Nam, hợp nhất các dòng thiền có trước thành một thể thống nhất. Tư tưởng cốt lõi của Trúc Lâm là tinh thần "nhập thế": tu hành không tách rời cuộc sống, sống giữa đời mà vẫn an nhiên với đạo, đề cao việc gắn đạo Phật với lợi ích của dân tộc và con người.

Trần Nhân Tông trở thành vị Tổ thứ nhất (Sơ tổ) của Thiền phái Trúc Lâm. Hai vị kế tục ông là Pháp Loa và Huyền Quang được tôn là Tổ thứ hai và thứ ba, cùng hợp thành "Trúc Lâm tam tổ". Chính vì là một vị vua đồng thời là tổ sáng lập một dòng thiền, ông được dân gian và hậu thế tôn kính gọi là "Phật hoàng".

Ông không chỉ tu tập mà còn tích cực hoằng dương Phật pháp, đi khắp nơi giảng đạo và khuyên dân làm việc thiện. Núi Yên Tử (Quảng Ninh ngày nay) từ đó trở thành kinh đô Phật giáo, trung tâm của dòng thiền Trúc Lâm với hệ thống chùa tháp nổi tiếng còn lưu giữ đến nay.

📖 Di sản thơ văn và một mẫu người văn hóa

Bên cạnh sự nghiệp võ công và đạo nghiệp, Trần Nhân Tông còn là một nhà văn hóa, nhà thơ tiêu biểu. Ông để lại nhiều tác phẩm có giá trị cả về tư tưởng lẫn nghệ thuật, viết bằng cả chữ Hán và chữ Nôm.

Nổi bật trong số đó là bài phú "Cư trần lạc đạo phú" viết bằng chữ Nôm — một tác phẩm quan trọng thể hiện tinh thần nhập thế của Thiền Trúc Lâm, với thông điệp rằng người ta có thể sống giữa cõi trần mà vẫn vui với đạo. Tác phẩm này cũng là một cứ liệu quý cho việc nghiên cứu chữ Nôm và văn học thời Trần. Ngoài ra ông còn nhiều bài thơ chữ Hán đậm chất thiền và tình yêu thiên nhiên, đất nước.

Qua thơ văn, hình ảnh Trần Nhân Tông hiện lên không chỉ là một bậc đế vương quyền uy, mà còn là một tâm hồn tinh tế, ung dung, hòa hợp với thiên nhiên và con người. Đó là sự kết tinh của một thời đại mà võ công và văn trị, hào khí Đông A và chiều sâu tâm linh cùng song hành.

🏆 Đánh giá: vì sao Trần Nhân Tông là một minh quân đặc biệt?

Trần Nhân Tông được hậu thế đánh giá là một trong những vị vua kiệt xuất nhất lịch sử Việt Nam, bởi ông hội tụ những phẩm chất hiếm có ở cùng một con người. Là vua, ông anh minh, quyết đoán trong chiến tranh và khôn khéo trong hòa bình. Là người lãnh đạo, ông biết dựa vào dân, lấy đoàn kết toàn dân làm sức mạnh.

Điều đặc biệt nhất ở ông là sự lựa chọn buông bỏ quyền lực khi đang ở đỉnh cao. Sau khi hoàn thành sứ mệnh giữ nước, ông nhường ngôi và đi tu, dành phần đời còn lại để xây dựng một dòng thiền cho dân tộc. Hành động ấy thể hiện một nhân cách lớn: coi phụng sự đạo lý và con người cao hơn ngai vàng.

Năm 1308, Trần Nhân Tông viên tịch tại Yên Tử, hưởng dương 50 tuổi. Ông để lại một di sản kép vô cùng quý giá: một đất nước độc lập, vững mạnh sau ba lần đánh bại Nguyên Mông; và một dòng thiền Trúc Lâm mang bản sắc Việt vẫn còn ảnh hưởng đến tận ngày nay. Vừa là Phật hoàng, vừa là minh quân văn võ song toàn, ông xứng đáng là một biểu tượng sáng ngời của hào khí và trí tuệ Đại Việt.

🗓️ Dòng thời gian

  • 1258Trần Khâm (Trần Nhân Tông) ra đời — cũng là năm quân Mông Cổ lần đầu xâm lược Đại Việt.
  • 1278Lên ngôi vua khi mới ngoài hai mươi tuổi; vua cha Trần Thánh Tông làm Thái thượng hoàng.
  • Đầu 1285Hội nghị Diên Hồng quy tụ các bô lão đồng thanh quyết "đánh" giặc Nguyên.
  • 1285Kháng chiến lần hai: rút lui kế "thanh dã" rồi phản công thắng lớn ở Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết.
  • 1287–1288Kháng chiến lần ba; phá đoàn thuyền lương ở Vân Đồn.
  • Đầu 1288Đại thắng Bạch Đằng, bắt sống Ô Mã Nhi, kết thúc ba lần chống Nguyên Mông.
  • 1293Nhường ngôi cho con (Trần Anh Tông), lui về làm Thái thượng hoàng.
  • 1299Xuất gia tu ở Yên Tử, sáng lập Thiền phái Trúc Lâm — trở thành Phật hoàng.
  • 1306Gả công chúa Huyền Trân cho vua Chăm Chế Mân; Đại Việt nhận thêm hai châu Ô, Lý.
  • 1308Viên tịch tại Yên Tử, hưởng dương 50 tuổi.

📜 Cư trần lạc đạo (trích — bài kệ kết)

Cư trần lạc đạo thả tùy duyên,
Cơ tắc xan hề khốn tắc miên.
Gia trung hữu bảo hưu tầm mịch,
Đối cảnh vô tâm mạc vấn thiền.
Ở đời vui đạo cứ tùy duyên,
Đói thì ăn no, mệt ngủ liền.
Trong nhà sẵn báu thôi tìm kiếm,
Đối cảnh vô tâm chớ hỏi thiền.
Bài kệ kết bằng chữ Hán trong tác phẩm 'Cư trần lạc đạo phú' của Trần Nhân Tông, thể hiện tinh thần nhập thế của Thiền phái Trúc Lâm: sống giữa đời mà vẫn an nhiên với đạo. (Bản dịch nghĩa phổ biến.)

🎖️ Nhân vật tiêu biểu

  • Trần Nhân Tông (Trần Khâm)Vua thứ ba nhà Trần · Sơ tổ Thiền phái Trúc LâmVị vua trực tiếp lãnh đạo hai cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông (1285, 1288), triệu tập Hội nghị Diên Hồng. Sau khi giữ vững non sông, ông nhường ngôi, xuất gia ở Yên Tử và sáng lập Thiền phái Trúc Lâm, được tôn là Phật hoàng — một minh quân văn võ song toàn.
  • Trần Thánh TôngThái thượng hoàng (vua cha)Cha của Trần Nhân Tông, lui về làm Thái thượng hoàng nhưng vẫn cùng vua con bàn việc nước và lãnh đạo kháng chiến. Gắn với việc triệu các bô lão về điện Diên Hồng hỏi kế đánh giặc.
  • Trần Hưng Đạo (Trần Quốc Tuấn)Quốc công Tiết chế · Tổng chỉ huy quân độiVị tướng kiệt xuất, tổng chỉ huy quân Đại Việt trong các cuộc kháng chiến dưới triều Trần Nhân Tông; người bày trận cọc Bạch Đằng năm 1288 và là tác giả 'Hịch tướng sĩ'.
  • Pháp LoaTổ thứ hai Thiền phái Trúc LâmĐệ tử kế thừa của Trần Nhân Tông, được truyền y bát để tiếp nối và phát triển Thiền phái Trúc Lâm, cùng Trần Nhân Tông và Huyền Quang hợp thành 'Trúc Lâm tam tổ'.
  • Huyền Trân Công chúaCon gái Trần Nhân TôngĐược gả cho vua Chăm Chế Mân năm 1306; nhờ cuộc hôn nhân này, Đại Việt nhận thêm hai châu Ô, Lý, mở mang bờ cõi về phương Nam bằng con đường hòa bình.

📍 Địa danh & ngày nay

  • Yên Tử: Vùng núi thuộc tỉnh Quảng Ninh ngày nay, với hệ thống chùa tháp nổi tiếng. Nơi Trần Nhân Tông xuất gia tu hành và sáng lập Thiền phái Trúc Lâm; được coi là kinh đô của Phật giáo Trúc Lâm.
  • Điện Diên Hồng (Thăng Long): Gắn với kinh thành Thăng Long xưa, nay là Hà Nội; tên 'Diên Hồng' được đặt cho phòng họp Quốc hội. Nơi diễn ra Hội nghị Diên Hồng, các bô lão đồng thanh quyết 'đánh' giặc Nguyên.
  • Sông Bạch Đằng: Khu vực giáp ranh thành phố Hải Phòng và tỉnh Quảng Ninh ngày nay. Nơi diễn ra đại thắng Bạch Đằng năm 1288 với trận địa cọc, kết thúc cuộc kháng chiến lần thứ ba.
  • Châu Ô, châu Lý: Tương ứng vùng từ nam Quảng Trị đến Thừa Thiên Huế ngày nay. Hai châu được vua Chăm dâng làm sính lễ năm 1306, sáp nhập vào Đại Việt và đổi thành châu Thuận, châu Hóa.

📚 Từ điển thuật ngữ

  • Phật hoàng: Tôn hiệu dân gian dành cho Trần Nhân Tông — vị vua đồng thời là người sáng lập một dòng thiền (Trúc Lâm), kết hợp vai trò đế vương và đạo sư.
  • Hội nghị Diên Hồng: Cuộc gặp các bô lão cả nước tại điện Diên Hồng đầu năm 1285 để hỏi nên 'hòa' hay 'đánh' giặc Nguyên; biểu tượng của ý chí và sự đoàn kết toàn dân.
  • Thiền phái Trúc Lâm: Dòng thiền mang bản sắc Việt do Trần Nhân Tông sáng lập ở Yên Tử, đề cao tinh thần nhập thế — tu hành gắn với cuộc sống và lợi ích dân tộc.
  • Thái thượng hoàng: Chế độ đặc trưng nhà Trần: vua cha truyền ngôi sớm cho con rồi lui về làm Thái thượng hoàng nhưng vẫn cùng vua con coi giữ việc nước.
  • Thanh dã (vườn không nhà trống): Kế sách rút lui, bỏ trống thành quách và lương thực để giặc không cướp bóc được, khiến quân địch kiệt sức, rồi mới phản công.
  • Sát Thát: Hai chữ 'giết giặc Thát Đát (Mông – Nguyên)' mà binh sĩ nhà Trần thích lên cánh tay để tỏ rõ quyết tâm đánh giặc.

💡 Có thể bạn chưa biết

  • Trần Nhân Tông sinh năm 1258 — đúng năm quân Mông Cổ lần đầu xâm lược Đại Việt.
  • Ông trực tiếp lãnh đạo hai cuộc kháng chiến thắng lợi chống Nguyên Mông vào các năm 1285 và 1288.
  • Ông được tôn xưng là 'Phật hoàng' — vị vua đồng thời là người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử.
  • Hội nghị Diên Hồng do ông và vua cha triệu tập là biểu tượng của ý chí toàn dân 'quyết đánh' giặc Nguyên.
  • Sau chiến thắng, ông chủ động làm lành với nhà Nguyên để giữ hòa bình lâu dài cho đất nước.
  • Cuộc hôn nhân của công chúa Huyền Trân với vua Chăm năm 1306 đem về hai châu Ô, Lý, mở mang bờ cõi phương Nam.
  • Ông để lại tác phẩm 'Cư trần lạc đạo phú' viết bằng chữ Nôm, có giá trị lớn về tư tưởng và văn học.

⭐ Ghi nhớ nhanh

  • Trần Nhân Tông lãnh đạo quân dân Đại Việt kháng chiến chống Nguyên Mông.
  • Thiền phái do ông sáng lập là Trúc Lâm Yên Tử, nên ông được gọi là Phật hoàng.
  • Sau khi nhường ngôi cho con, ông xuất gia tu hành ở Yên Tử.
  • Ông triệu tập Hội nghị Diên Hồng, biểu tượng của ý chí đoàn kết toàn dân.
  • Hai cuộc kháng chiến ông trực tiếp lãnh đạo (1285, 1288) đỉnh cao là chiến thắng Bạch Đằng.
  • Ông là mẫu vua văn võ song toàn: giỏi cầm quân, khéo ngoại giao và mở mang bờ cõi phương Nam.
  • Di sản của ông gồm cả một đất nước vững mạnh lẫn một dòng thiền mang bản sắc Việt.

❓ Hỏi & đáp mở rộng

  • Vì sao Trần Nhân Tông được gọi là 'Phật hoàng'?Vì ông vừa là một vị vua (hoàng đế), vừa là người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử — một dòng thiền mang bản sắc Việt. Sau khi nhường ngôi, ông xuất gia tu hành ở Yên Tử và trở thành Sơ tổ của dòng thiền này. Sự kết hợp hiếm có giữa vai trò đế vương và đạo sư khiến hậu thế tôn kính gọi ông là 'Phật hoàng'.
  • Hội nghị Diên Hồng có ý nghĩa gì trong cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông?Hội nghị Diên Hồng (đầu năm 1285) là cuộc gặp các bô lão cả nước để hỏi ý nên hòa hay đánh; các bô lão đồng thanh quyết 'đánh'. Nó có ý nghĩa tinh thần to lớn: thể hiện cuộc kháng chiến là ý nguyện chung của toàn dân, gắn kết triều đình với nhân dân thành một khối thống nhất. Tinh thần đoàn kết ấy là nền tảng làm nên chiến thắng.
  • Trần Nhân Tông đã lãnh đạo mấy cuộc kháng chiến và kết quả ra sao?Ông trực tiếp lãnh đạo hai cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông vào năm 1285 và năm 1287–1288. Cả hai đều thắng lợi: lần thứ hai (1285) quân ta phản công thắng lớn ở Hàm Tử, Chương Dương; lần thứ ba (1288) đỉnh cao là đại thắng Bạch Đằng, bắt sống tướng Ô Mã Nhi, đánh bại hoàn toàn tham vọng xâm lược của đế quốc Nguyên Mông.
  • Vì sao việc Trần Nhân Tông nhường ngôi để đi tu lại được đánh giá cao?Vì đó là sự buông bỏ quyền lực khi đang ở đỉnh cao danh vọng. Sau khi hoàn thành sứ mệnh giữ nước, ông nhường ngôi cho con rồi xuất gia, dành phần đời còn lại để xây dựng một dòng thiền cho dân tộc. Hành động ấy thể hiện nhân cách lớn, coi việc phụng sự đạo lý và con người cao hơn ngai vàng, để lại một di sản tinh thần lâu dài.
  • Bờ cõi Đại Việt được mở mang dưới thời Trần Nhân Tông như thế nào?Năm 1306, công chúa Huyền Trân — con gái của Trần Nhân Tông — được gả cho vua Chăm Chế Mân. Vua Chăm dâng hai châu Ô và Lý làm sính lễ, hai châu này sáp nhập vào Đại Việt và sau đổi tên thành châu Thuận, châu Hóa (vùng từ nam Quảng Trị đến Thừa Thiên Huế ngày nay). Đây là bước mở mang bờ cõi về phương Nam bằng con đường hòa bình.

📝 Trắc nghiệm ôn tập

  1. Trần Nhân Tông lãnh đạo kháng chiến chống?Đáp án: Nguyên Mông
  2. Thiền phái do ông sáng lập?Đáp án: Trúc Lâm Yên Tử
  3. Sau khi nhường ngôi, ông làm gì?Đáp án: Xuất gia tu hành