Hậu Lê & thời Lê Thánh Tông cực thịnh
Từ buổi dựng nước thái bình của Lê Lợi đến thời cực thịnh Lê Thánh Tông, rồi những thế kỷ phân tranh kéo dài của Đại Việt.
Năm 1428, sau mười năm khởi nghĩa Lam Sơn toàn thắng, Lê Lợi lên ngôi hoàng đế, lập nên nhà Hậu Lê và bắt tay xây dựng đất nước trong cảnh thái bình. Đây là triều đại tồn tại lâu nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam (nếu tính cả thời Lê trung hưng), trải qua những giai đoạn thăng trầm rất khác nhau: từ thời Lê sơ rực rỡ đến thời Lê trung hưng với cảnh vua Lê – chúa Trịnh và đất nước bị chia cắt.
Đỉnh cao của nhà Hậu Lê là thời vua Lê Thánh Tông (trị vì 1460 – 1497). Dưới triều ông, Đại Việt vươn tới thời cực thịnh về mọi mặt: bộ máy nhà nước được cải cách quy củ, bộ luật Hồng Đức tiến bộ ra đời, khoa cử Nho học nở rộ, văn hóa – sử học phát triển, bờ cõi được mở mang. Quốc gia trở nên hùng mạnh và quy củ vào loại bậc nhất khu vực đương thời.
Bài học này sẽ phác họa toàn cảnh thời Hậu Lê: tổ chức nhà nước thời Lê sơ, những cải cách hành chính và bộ luật Hồng Đức của Lê Thánh Tông, nền khoa cử và bia tiến sĩ, đời sống văn hóa với hội Tao Đàn và bộ 'Đại Việt sử ký toàn thư', việc mở mang bờ cõi, rồi quá trình suy yếu dẫn tới chiến tranh Lê – Mạc và cảnh Trịnh – Nguyễn phân tranh, chia đất nước thành Đàng Trong – Đàng Ngoài.
🏛️ Buổi đầu nhà Hậu Lê và tổ chức nhà nước thời Lê sơ
Sau khi lên ngôi năm 1428, Lê Thái Tổ (Lê Lợi) đặt lại quốc hiệu Đại Việt, đóng đô ở Đông Kinh (Thăng Long). Triều đình bắt tay khôi phục đất nước sau chiến tranh: chia ruộng đất cho dân và tướng sĩ có công (phép quân điền), khôi phục sản xuất nông nghiệp, ổn định trật tự xã hội, đề cao Nho học làm nền tảng tư tưởng cho việc trị nước.
Giai đoạn đầu của nhà Hậu Lê (từ 1428 đến đầu thế kỷ XVI) thường được gọi là thời Lê sơ. Đây là thời kỳ nhà nước quân chủ trung ương tập quyền được củng cố vững mạnh: quyền lực tập trung vào tay nhà vua, bộ máy quan lại được tổ chức từ triều đình xuống địa phương, quân đội duy trì chế độ 'ngụ binh ư nông' để vừa giữ sức dân vừa sẵn sàng chiến đấu.
Trên nền tảng ổn định ấy, các đời vua đầu như Lê Thái Tổ, Lê Thái Tông, Lê Nhân Tông từng bước xây dựng đất nước. Đến giữa thế kỷ XV, sau một thời kỳ rối ren trong cung đình, vua Lê Thánh Tông lên ngôi và đưa Đại Việt bước vào giai đoạn phát triển rực rỡ nhất.
🗺️ Lê Thánh Tông cải cách hành chính: 13 đạo thừa tuyên
Vua Lê Thánh Tông tiến hành một cuộc cải cách hành chính sâu rộng nhằm tăng cường quyền lực của nhà vua và làm cho bộ máy nhà nước gọn nhẹ, hiệu quả. Ông bãi bỏ một số chức quan trung gian có quyền lực lớn, đặt ra sáu bộ (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công) trực tiếp giúp việc cho vua, cùng các cơ quan giám sát để kiểm tra quan lại.
Về địa phương, ông chia lại cả nước thành 13 đạo thừa tuyên (cùng với phủ Trung Đô ở kinh thành). Đứng đầu mỗi đạo thừa tuyên là ba ty phụ trách các mảng hành chính – tài chính, quân sự và tư pháp, tách bạch quyền hành để tránh tập trung quá lớn vào một người, đồng thời chịu sự kiểm soát chặt chẽ của triều đình.
Cuộc cải cách của Lê Thánh Tông được đánh giá là một bước tiến lớn về tổ chức nhà nước thời phong kiến: bộ máy thống nhất, quy củ từ trên xuống dưới, hạn chế nạn cát cứ và lạm quyền. Nhờ đó, triều đình quản lý đất nước hiệu quả hơn, tạo cơ sở cho sự ổn định và phát triển của Đại Việt.
⚖️ Bộ luật Hồng Đức tiến bộ
Dưới thời Lê Thánh Tông, triều đình cho biên soạn và ban hành bộ 'Quốc triều hình luật', thường được gọi là bộ luật Hồng Đức (theo niên hiệu Hồng Đức của nhà vua). Đây là bộ luật thành văn hoàn chỉnh và quy mô vào loại bậc nhất của lịch sử pháp luật phong kiến Việt Nam, điều chỉnh nhiều mặt của đời sống xã hội.
Bộ luật Hồng Đức được đánh giá là tiến bộ ở nhiều điểm. Đặc biệt, luật có những điều khoản bảo vệ quyền lợi của người phụ nữ: phụ nữ có quyền có tài sản riêng, được thừa kế, con gái cũng được chia gia tài; đồng thời luật bảo vệ người dân thường, người yếu thế trước những hành vi ức hiếp.
Bên cạnh đó, bộ luật còn thể hiện tinh thần đề cao đạo đức Nho giáo, kỷ cương phép nước và ý thức bảo vệ chủ quyền, ruộng đất. Bộ luật Hồng Đức được coi là một thành tựu lập pháp tiêu biểu, phản ánh trình độ tổ chức cao của nhà nước Đại Việt thời Lê sơ.
🎓 Khoa cử Nho học và bia tiến sĩ
Nhà Hậu Lê, nhất là thời Lê Thánh Tông, đặc biệt đề cao Nho học và chế độ khoa cử để tuyển chọn nhân tài cho đất nước. Việc học hành, thi cử được tổ chức quy củ với các kỳ thi Hương, thi Hội, thi Đình; người đỗ đạt cao được bổ làm quan, trở thành rường cột của triều đình. Nho giáo dần trở thành hệ tư tưởng chính thống.
Để tôn vinh và khuyến khích người tài, năm 1484 vua Lê Thánh Tông cho dựng bia tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám, khắc tên những người đỗ đại khoa qua các kỳ thi. Việc 'đề danh' này nhằm lưu danh muôn đời và nhắc nhở kẻ sĩ về trách nhiệm với non sông, đúng với tinh thần 'hiền tài là nguyên khí của quốc gia'.
Chế độ khoa cử thời Lê sơ đã đào tạo và tuyển chọn được nhiều nhân tài, góp phần xây dựng bộ máy nhà nước quy củ và làm hưng thịnh nền học vấn. Hệ thống 82 tấm bia tiến sĩ còn lại ở Văn Miếu ngày nay là di sản quý giá phản ánh truyền thống hiếu học và trọng dụng nhân tài của dân tộc.
📚 Văn hóa, sử học và hội Tao Đàn
Thời Lê sơ là một thời kỳ văn hóa nở rộ. Văn học chữ Hán và chữ Nôm cùng phát triển, để lại nhiều tác phẩm có giá trị. Chính vua Lê Thánh Tông cũng là một nhà thơ và là người sáng lập hội Tao Đàn — một hội thơ văn quy tụ nhiều văn thần tài năng của triều đình, do nhà vua đứng đầu, ngâm vịnh và sáng tác thơ ca ca ngợi đất nước thái bình thịnh trị.
Về sử học, triều Lê để lại bộ 'Đại Việt sử ký toàn thư' đồ sộ. Sử thần Ngô Sĩ Liên, trên cơ sở các bộ sử trước đó của Lê Văn Hưu và Phan Phu Tiên, đã biên soạn và hoàn thiện bộ quốc sử này, ghi chép lịch sử dân tộc từ thời huyền sử cho đến đương thời. Đây là một trong những bộ sử quý giá và quan trọng bậc nhất của Việt Nam.
Bên cạnh đó, triều Lê còn cho biên soạn bản đồ đất nước (bản đồ Hồng Đức), các sách về địa lý, lễ nghi, điển chế. Tất cả cho thấy một nhà nước không chỉ mạnh về quân sự, hành chính mà còn rất chú trọng văn hóa, học thuật và việc ghi chép, hệ thống hóa tri thức.
🧭 Mở mang bờ cõi và quốc gia cực thịnh
Dưới thời Lê Thánh Tông, Đại Việt là một quốc gia hùng mạnh, bờ cõi được mở mang về phía Nam. Quân đội được tổ chức quy củ, thường xuyên luyện tập, đủ sức bảo vệ và mở rộng lãnh thổ. Nhà vua cũng rất chú trọng việc xác lập, quản lý ruộng đất và biên giới, thể hiện qua việc cho lập bản đồ và những quy định nghiêm ngặt về cương vực.
Sự kết hợp giữa một bộ máy hành chính chặt chẽ, hệ thống pháp luật quy củ, nền khoa cử đào tạo nhân tài và nền kinh tế nông nghiệp ổn định đã đưa Đại Việt thời Lê Thánh Tông tới đỉnh cao phồn thịnh. Đây được xem là một trong những thời kỳ phát triển rực rỡ nhất của chế độ phong kiến Việt Nam.
Tuy nhiên, sự cực thịnh ấy gắn chặt với tài năng và uy quyền của vị vua anh minh. Sau khi Lê Thánh Tông qua đời (1497) và những vị vua giỏi nối tiếp không còn, nhà Lê sơ dần bước vào giai đoạn suy thoái, mở đầu cho những biến động lớn của thế kỷ XVI.
⚔️ Suy yếu và chiến tranh Lê – Mạc
Đầu thế kỷ XVI, nhà Lê sơ suy yếu nhanh chóng: nhiều vua kế vị bất tài, ăn chơi sa đọa, triều chính rối ren, các phe phái quyền thần tranh giành quyền lực, khởi nghĩa nông dân nổ ra nhiều nơi. Đất nước rơi vào khủng hoảng, kỷ cương lỏng lẻo.
Trong bối cảnh đó, năm 1527 một võ quan có thế lực là Mạc Đăng Dung đã phế bỏ vua Lê, lập ra nhà Mạc. Tuy nhiên, các cựu thần trung thành với nhà Lê không chịu khuất phục. Họ tôn lập lại con cháu họ Lê ở vùng Thanh Hóa, mở đầu thời kỳ Lê trung hưng, và phát động cuộc chiến lâu dài chống nhà Mạc.
Cuộc nội chiến Lê – Mạc (còn gọi là chiến tranh Nam – Bắc triều) kéo dài hàng chục năm, chia cắt đất nước thành hai vùng: nhà Mạc (Bắc triều) chiếm giữ vùng đồng bằng Bắc Bộ quanh Thăng Long, còn lực lượng phù Lê (Nam triều) đặt căn cứ ở Thanh – Nghệ. Đây là khởi đầu cho cảnh đất nước bị chia cắt kéo dài suốt nhiều thế kỷ sau.
🌊 Trịnh – Nguyễn phân tranh: Đàng Trong – Đàng Ngoài
Trong cuộc chiến phù Lê chống Mạc, hai dòng họ quyền thần là họ Trịnh và họ Nguyễn nổi lên nắm thực quyền. Sau khi cơ bản đánh bại nhà Mạc, mâu thuẫn giữa hai họ ngày càng gay gắt. Vua Lê tuy còn ngôi nhưng chỉ là hư vị, quyền hành thực sự nằm trong tay chúa Trịnh ở phía Bắc.
Để tránh bị họ Trịnh thôn tính, Nguyễn Hoàng đã xin vào trấn thủ vùng Thuận Hóa – Quảng Nam ở phía Nam, từ đó từng bước xây dựng cơ nghiệp riêng của họ Nguyễn (các chúa Nguyễn). Từ đầu thế kỷ XVII, chiến tranh Trịnh – Nguyễn bùng nổ và kéo dài dai dẳng, hai bên giằng co qua lại nhưng không phân thắng bại.
Kết cục, đất nước bị chia cắt thành hai miền lấy sông Gianh (Quảng Bình) làm ranh giới: Đàng Ngoài do vua Lê – chúa Trịnh cai quản, Đàng Trong thuộc quyền các chúa Nguyễn. Tình trạng chia cắt 'một nước hai chúa' này kéo dài cho đến khi phong trào Tây Sơn nổi lên cuối thế kỷ XVIII. Đáng chú ý, chính trong quá trình các chúa Nguyễn dựng nghiệp ở Đàng Trong, lãnh thổ Đại Việt được tiếp tục mở rộng mạnh mẽ về phương Nam.
Như vậy, nhà Hậu Lê trải một hành trình dài đầy thăng trầm: khởi đầu huy hoàng từ chiến thắng Lam Sơn, đạt cực thịnh dưới thời Lê Thánh Tông, rồi suy yếu, để đất nước rơi vào cảnh phân tranh kéo dài. Tên triều Lê chỉ chính thức chấm dứt vào cuối thế kỷ XVIII, khép lại một chương quan trọng của lịch sử dân tộc.
🗓️ Dòng thời gian
- 1428 — Lê Lợi lên ngôi (Lê Thái Tổ), lập nhà Hậu Lê, đặt quốc hiệu Đại Việt, đóng đô ở Đông Kinh (Thăng Long).
- 1460 – 1497 — Lê Thánh Tông trị vì, đưa Đại Việt tới thời cực thịnh; cải cách hành chính, chia nước thành 13 đạo thừa tuyên.
- Thời Hồng Đức — Ban hành bộ luật Hồng Đức (Quốc triều hình luật), nhiều điều tiến bộ, bảo vệ quyền lợi phụ nữ.
- 1484 — Lê Thánh Tông cho dựng bia tiến sĩ ở Văn Miếu để vinh danh người đỗ đại khoa.
- 1497 — Lê Thánh Tông qua đời; nhà Lê sơ dần suy yếu, bước vào giai đoạn khủng hoảng đầu thế kỷ XVI.
- 1527 — Mạc Đăng Dung phế vua Lê, lập nhà Mạc; cựu thần phù Lê mở thời Lê trung hưng, nổ ra chiến tranh Lê – Mạc (Nam – Bắc triều).
- Đầu TK XVII — Chiến tranh Trịnh – Nguyễn bùng nổ; đất nước chia cắt thành Đàng Ngoài (vua Lê – chúa Trịnh) và Đàng Trong (chúa Nguyễn), lấy sông Gianh làm ranh giới.
- Cuối TK XVIII — Phong trào Tây Sơn nổi lên, lật đổ các tập đoàn phong kiến, chấm dứt cục diện chia cắt và triều Lê.
🎖️ Nhân vật tiêu biểu
- Lê Thái Tổ (Lê Lợi)Vua sáng lập nhà Hậu LêLãnh tụ khởi nghĩa Lam Sơn đánh đuổi quân Minh, lên ngôi năm 1428, đặt lại quốc hiệu Đại Việt. Ông đặt nền móng cho nhà Hậu Lê: khôi phục sản xuất, chia ruộng đất, đề cao Nho học và củng cố nhà nước trung ương tập quyền.
- Lê Thánh TôngVị vua đưa Đại Việt tới thời cực thịnhTrị vì 1460 – 1497, ông tiến hành cải cách hành chính (chia nước thành 13 đạo thừa tuyên), ban bộ luật Hồng Đức, đề cao khoa cử, dựng bia tiến sĩ và sáng lập hội Tao Đàn. Dưới thời ông, Đại Việt hùng mạnh và quy củ vào loại bậc nhất khu vực.
- Ngô Sĩ LiênSử thần thời LêSử thần đời Lê, người biên soạn và hoàn thiện bộ 'Đại Việt sử ký toàn thư' — bộ quốc sử quý giá ghi chép lịch sử dân tộc từ thời huyền sử đến đương thời, dựa trên các bộ sử trước của Lê Văn Hưu và Phan Phu Tiên.
- Mạc Đăng DungNgười sáng lập nhà MạcVõ quan có thế lực cuối thời Lê sơ, năm 1527 phế bỏ vua Lê và lập ra nhà Mạc, mở đầu cục diện Nam – Bắc triều. Sự kiện này đánh dấu nhà Lê sơ sụp đổ và mở ra thời kỳ chiến tranh, chia cắt kéo dài.
- Nguyễn HoàngVị chúa Nguyễn đầu tiênĐể tránh bị họ Trịnh thôn tính, ông xin vào trấn thủ Thuận Hóa – Quảng Nam, từng bước gây dựng cơ nghiệp các chúa Nguyễn ở Đàng Trong, đặt nền móng cho việc mở mang bờ cõi về phương Nam.
📍 Địa danh & ngày nay
- Đông Kinh (Thăng Long): Chính là khu vực Thủ đô Hà Nội ngày nay. Kinh đô của nhà Hậu Lê, nơi đặt bộ máy triều đình và Văn Miếu – Quốc Tử Giám.
- Văn Miếu – Quốc Tử Giám: Di tích ở trung tâm Hà Nội ngày nay, còn lưu giữ 82 bia tiến sĩ. Trung tâm giáo dục Nho học; nơi dựng bia tiến sĩ từ năm 1484 để vinh danh người đỗ đại khoa.
- Lam Kinh: Khu di tích quốc gia đặc biệt ở huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa ngày nay. Quê hương nhà Hậu Lê, nơi đặt lăng mộ các vua Lê.
- Sông Gianh: Chảy qua tỉnh Quảng Bình ngày nay. Ranh giới chia cắt Đàng Ngoài (vua Lê – chúa Trịnh) và Đàng Trong (chúa Nguyễn) thời Trịnh – Nguyễn phân tranh.
📚 Từ điển thuật ngữ
- Lê sơ: Giai đoạn đầu của nhà Hậu Lê (1428 – đầu TK XVI), thời kỳ nhà nước quân chủ trung ương tập quyền vững mạnh và đất nước cực thịnh dưới thời Lê Thánh Tông.
- Đạo thừa tuyên: Đơn vị hành chính cấp lớn do Lê Thánh Tông đặt khi chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên, mỗi đạo có ba ty phụ trách hành chính, quân sự và tư pháp.
- Bộ luật Hồng Đức: Tên thường gọi của 'Quốc triều hình luật' thời Lê Thánh Tông; bộ luật thành văn quy mô, tiến bộ, có nhiều điều bảo vệ quyền lợi phụ nữ.
- Hội Tao Đàn: Hội thơ văn do vua Lê Thánh Tông sáng lập và đứng đầu, quy tụ các văn thần tài năng của triều đình.
- Lê trung hưng: Thời kỳ con cháu họ Lê được tôn lập lại để chống nhà Mạc (từ giữa TK XVI); về sau vua Lê chỉ còn hư vị, quyền hành thực tế thuộc chúa Trịnh.
- Đàng Trong – Đàng Ngoài: Hai miền đất nước thời Trịnh – Nguyễn phân tranh, lấy sông Gianh làm ranh giới: Đàng Ngoài do vua Lê – chúa Trịnh, Đàng Trong do các chúa Nguyễn cai quản.
💡 Có thể bạn chưa biết
- Nhà Hậu Lê là triều đại tồn tại lâu nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam nếu tính cả thời Lê trung hưng.
- Lê Thánh Tông chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên trong cuộc cải cách hành chính sâu rộng của mình.
- Bộ luật Hồng Đức (Quốc triều hình luật) nổi tiếng vì có nhiều điều bảo vệ quyền lợi của người phụ nữ.
- 82 tấm bia tiến sĩ ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám đã được UNESCO ghi danh là Di sản tư liệu thế giới năm 2010.
- Vua Lê Thánh Tông là người sáng lập hội Tao Đàn, một hội thơ văn quy tụ nhiều văn thần tài năng của triều đình.
- Bộ 'Đại Việt sử ký toàn thư' do sử thần Ngô Sĩ Liên biên soạn là một trong những bộ quốc sử quan trọng bậc nhất của Việt Nam.
- Năm 1527, Mạc Đăng Dung phế vua Lê lập nhà Mạc, mở đầu cảnh chia cắt và chiến tranh kéo dài hàng thế kỷ.
⭐ Ghi nhớ nhanh
- Nhà Hậu Lê do Lê Lợi (Lê Thái Tổ) sáng lập năm 1428 sau chiến thắng quân Minh.
- Vị vua đưa nhà Hậu Lê đến thời cực thịnh là Lê Thánh Tông.
- Bộ luật nổi tiếng, tiến bộ thời Lê là bộ luật Hồng Đức (Quốc triều hình luật).
- Lê Thánh Tông cải cách hành chính, chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên.
- Bộ sử lớn biên soạn thời Lê là 'Đại Việt sử ký toàn thư' (Ngô Sĩ Liên).
- Sau khi suy yếu, đất nước rơi vào chiến tranh Lê – Mạc rồi Trịnh – Nguyễn phân tranh.
- Đất nước bị chia cắt thành Đàng Trong – Đàng Ngoài, lấy sông Gianh làm ranh giới.
❓ Hỏi & đáp mở rộng
- Nhà Hậu Lê được thành lập như thế nào và quốc hiệu là gì?Sau khi khởi nghĩa Lam Sơn toàn thắng, năm 1428 Lê Lợi lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu Lê Thái Tổ, lập nên nhà Hậu Lê và đặt lại quốc hiệu Đại Việt, đóng đô ở Đông Kinh (Thăng Long). Triều đình bắt tay khôi phục đất nước sau chiến tranh, chia ruộng đất, đề cao Nho học và củng cố nhà nước trung ương tập quyền.
- Vì sao thời Lê Thánh Tông được coi là thời cực thịnh?Dưới thời Lê Thánh Tông (1460 – 1497), Đại Việt vươn tới đỉnh cao về mọi mặt: bộ máy hành chính được cải cách quy củ với 13 đạo thừa tuyên, ban bộ luật Hồng Đức tiến bộ, khoa cử Nho học nở rộ với việc dựng bia tiến sĩ, văn hóa – sử học phát triển, bờ cõi được mở mang. Quốc gia trở nên hùng mạnh và quy củ vào loại bậc nhất khu vực đương thời.
- Bộ luật Hồng Đức có gì tiến bộ?Bộ luật Hồng Đức (Quốc triều hình luật) thời Lê Thánh Tông là bộ luật thành văn quy mô, hoàn chỉnh. Điểm tiến bộ nổi bật là có nhiều điều khoản bảo vệ quyền lợi của người phụ nữ: phụ nữ có quyền có tài sản riêng, được thừa kế, con gái cũng được chia gia tài; đồng thời luật bảo vệ người dân thường, người yếu thế và đề cao kỷ cương phép nước.
- Cải cách hành chính của Lê Thánh Tông gồm những gì nổi bật?Lê Thánh Tông tăng cường quyền lực nhà vua, bãi bỏ một số chức quan trung gian quyền lực lớn, đặt sáu bộ trực tiếp giúp vua và lập các cơ quan giám sát. Về địa phương, ông chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên, mỗi đạo có ba ty tách bạch quyền hành chính, quân sự và tư pháp, giúp bộ máy nhà nước gọn nhẹ, quy củ và hạn chế cát cứ, lạm quyền.
- Vì sao nhà Hậu Lê suy yếu và đất nước bị chia cắt?Sau khi Lê Thánh Tông qua đời, nhiều vua kế vị bất tài, triều chính rối ren, quyền thần tranh giành. Năm 1527 Mạc Đăng Dung phế vua Lê lập nhà Mạc, gây ra chiến tranh Lê – Mạc. Tiếp đó, hai họ Trịnh và Nguyễn tranh giành quyền lực, dẫn tới chiến tranh Trịnh – Nguyễn, chia đất nước thành Đàng Ngoài (vua Lê – chúa Trịnh) và Đàng Trong (chúa Nguyễn), lấy sông Gianh làm ranh giới.
📝 Trắc nghiệm ôn tập
- Vị vua đưa Hậu Lê đến cực thịnh?Đáp án: Lê Thánh Tông
- Bộ luật nổi tiếng thời Lê?Đáp án: Hồng Đức
- Bộ sử lớn biên soạn thời Lê?Đáp án: Đại Việt sử ký toàn thư
- Bộ luật Hồng Đức thời Lê nổi bật vì điều gì?Đáp án: Có nhiều điều khoản tiến bộ, bảo vệ quyền lợi phụ nữ