Hành Trình Sử ViệtHỌC SỬ QUA TRÒ CHƠI
📚 Mục lục 🎮 Học bài này
1418 – 1428

Khởi nghĩa Lam Sơn – Lê Lợi

Mười năm nằm gai nếm mật ở Lam Sơn, một cuộc khởi nghĩa nông dân lớn lên thành sự nghiệp giải phóng dân tộc.

📖 15 phút đọc🏷️ Dòng Lịch Sử🕰️ 1418 – 1428

Đầu thế kỷ XV, sau khi nhà Hồ thất bại trong cuộc kháng chiến chống quân Minh (1407), Đại Việt rơi vào hai mươi năm đô hộ tàn khốc. Nhà Minh không chỉ vơ vét của cải, bắt thợ giỏi, tận thu sản vật quý mà còn ráo riết đồng hóa: đốt sách, phá bia, đổi nước ta thành quận Giao Chỉ như một phần lãnh thổ phương Bắc. Trong cảnh nước mất nhà tan ấy, nhiều cuộc nổi dậy đã bùng lên rồi bị dập tắt, cho đến khi ngọn cờ Lam Sơn được dựng lên.

Năm 1418, một hào trưởng ở vùng rừng núi Thanh Hóa tên là Lê Lợi đã tập hợp những người cùng chí hướng, tự xưng Bình Định Vương, phát động cuộc khởi nghĩa chống Minh. Buổi đầu nghĩa quân nhỏ yếu, nhiều phen phải lui về núi Chí Linh chịu đói khát, có lúc tưởng chừng tan rã. Nhưng với ý chí bền bỉ của Lê Lợi và mưu lược của quân sư Nguyễn Trãi, cuộc khởi nghĩa đã từng bước lớn mạnh, chuyển từ thế phòng ngự sang phản công, rồi tổng tiến công giải phóng đất nước.

Bài học này sẽ đưa bạn đi suốt mười năm gian khổ của khởi nghĩa Lam Sơn: từ những ngày đầu trên đất Thanh Hóa, qua giai đoạn nương náu Chí Linh, đến bước ngoặt chuyển hướng vào Nghệ An – Tân Bình, hai chiến thắng vang dội Tốt Động – Chúc Động và Chi Lăng – Xương Giang, hội thề Đông Quan kết thúc chiến tranh trong hòa hiếu, và cuối cùng là bản hùng văn 'Bình Ngô đại cáo' khẳng định nền độc lập.

📜 Bối cảnh: ách đô hộ tàn bạo của nhà Minh

Năm 1406 – 1407, lấy cớ 'phù Trần diệt Hồ', nhà Minh đưa đại quân sang đánh bại nhà Hồ, bắt cha con Hồ Quý Ly đem về Trung Quốc. Đại Việt bị sáp nhập, đổi thành quận Giao Chỉ, đặt dưới sự cai trị trực tiếp của quan lại nhà Minh. Đây là một trong những giai đoạn đen tối nhất trong lịch sử dân tộc.

Chính quyền đô hộ thi hành chính sách bóc lột và đồng hóa hà khắc: đặt ra hàng trăm thứ thuế, bắt dân phu xuống biển mò ngọc trai, lên rừng tìm ngà voi, sừng tê; bắt thợ thủ công tài giỏi và người có học đưa sang Trung Quốc. Nguy hiểm hơn cả là âm mưu xóa bỏ văn hóa Việt: sách vở bị tịch thu hoặc thiêu hủy, bia đá bị phá, phong tục bản địa bị cấm đoán nhằm biến người Việt thành dân Minh.

Trước cảnh đó, lòng dân sục sôi căm hận. Nhiều cuộc khởi nghĩa nổ ra khắp nơi, tiêu biểu là phong trào của con cháu nhà Trần (khởi nghĩa Trần Ngỗi, Trần Quý Khoáng), nhưng đều lần lượt bị nhà Minh đàn áp. Đất nước chờ đợi một ngọn cờ đủ sức quy tụ và bền bỉ để đi đến cùng — và ngọn cờ ấy được dựng lên ở Lam Sơn.

🚩 Lê Lợi dựng cờ ở Lam Sơn (1418)

Lê Lợi là một hào trưởng có thế lực ở vùng Lam Sơn (nay thuộc huyện Thọ Xuân, Thanh Hóa). Đau xót trước cảnh nước mất, ông không ra làm quan cho giặc mà âm thầm chiêu tập hào kiệt, tích trữ lương thảo, ngầm liên kết những người yêu nước. Tương truyền ông từng nói: làm trai sinh ở đời phải cứu nạn lớn, lập công to, để tiếng thơm muôn đời, chứ đâu chịu bo bo làm đầy tớ người.

Đầu năm 1418, Lê Lợi chính thức phất cờ khởi nghĩa, tự xưng là Bình Định Vương, kêu gọi nhân dân đứng lên đánh đuổi quân Minh. Buổi đầu, lực lượng nghĩa quân còn rất mỏng, vũ khí thô sơ, địa bàn hẹp chỉ quanh vùng núi rừng Thanh Hóa. Nhiều anh hùng hào kiệt từ các nơi tìm về tụ nghĩa, trong đó nổi bật là Nguyễn Trãi, Lê Lai, Lê Sát, Nguyễn Xí, Đinh Liệt, Trần Nguyên Hãn...

Tương truyền các tướng lĩnh thân tín đã cùng Lê Lợi tổ chức hội thề Lũng Nhai, kết nghĩa anh em, thề sống chết có nhau, đồng lòng đánh giặc cứu nước. Lời thề ấy trở thành sợi dây gắn kết tinh thần của bộ chỉ huy khởi nghĩa trong suốt những năm tháng gian nan phía trước.

🌿 Nguyễn Trãi và sách lược "tâm công"

Nguyễn Trãi là một nhà Nho uyên bác, từng đỗ Thái học sinh thời Hồ, mang trong lòng nỗi đau nước mất nhà tan (cha ông là Nguyễn Phi Khanh bị quân Minh bắt sang Trung Quốc). Khi tìm đến Lam Sơn, ông dâng lên Lê Lợi 'Bình Ngô sách' — bản kế sách đánh giặc Minh, được Lê Lợi tin dùng và đặt vào hàng tâm phúc, giữ vai trò quân sư.

Tư tưởng cốt lõi xuyên suốt trong sách lược của Nguyễn Trãi là 'tâm công' — đánh vào lòng người. Ông chủ trương lấy đại nghĩa thắng hung tàn, lấy chí nhân thay cường bạo: dùng lý lẽ chính nghĩa, thư từ chiêu dụ để làm tan rã ý chí quân địch, lôi kéo ngụy quân, ngụy quyền trở về, đồng thời tranh thủ lòng dân và hạn chế đổ máu. Đây là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa đánh quân sự và đánh tâm lý – ngoại giao.

Chính nhờ sách lược 'tâm công', nghĩa quân Lam Sơn nhiều lần buộc các thành trì quân Minh đầu hàng mà không phải tổn thất lớn, và đặc biệt là kết thúc chiến tranh trong hòa hiếu thay vì tận diệt kẻ thù. Tư tưởng nhân nghĩa này về sau được Nguyễn Trãi đúc kết thành áng văn bất hủ 'Bình Ngô đại cáo'.

⛰️ Những năm gian khổ ở núi Chí Linh

Giai đoạn đầu của cuộc khởi nghĩa (khoảng 1418 – 1423) vô cùng gian truân. Lực lượng còn yếu, nghĩa quân nhiều lần bị quân Minh vây đánh, phải rút lui lên vùng núi Chí Linh hiểm trở để bảo toàn lực lượng. Có những lúc nghĩa quân lâm vào cảnh hết lương thực, phải đào củ, hái rau rừng, thậm chí giết cả voi và ngựa chiến để cầm hơi.

Trong những thời khắc nguy nan nhất, tinh thần xả thân của các tướng sĩ đã cứu cả cuộc khởi nghĩa. Nổi tiếng nhất là sự kiện Lê Lai liều mình cứu chúa: khi Lê Lợi bị giặc vây chặt, Lê Lai đã khoác áo bào, đóng giả chủ tướng, dẫn một toán quân xông ra ngoài để thu hút quân Minh, chấp nhận hy sinh để Lê Lợi và bộ chỉ huy thoát hiểm. Câu nói 'Hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi' về sau nhắc nhớ công lao ấy.

Dù khốn cùng, Lê Lợi và nghĩa quân vẫn không nản lòng. Họ kiên trì bám trụ, tranh thủ những lúc tạm hòa hoãn với địch để củng cố lực lượng, rèn quân, tích trữ lương thảo. Chính ý chí 'nếm mật nằm gai' bền bỉ suốt nhiều năm ấy đã giữ cho ngọn lửa khởi nghĩa không bị dập tắt, chờ thời cơ bùng lên mạnh mẽ.

🧭 Bước ngoặt: tiến quân vào Nghệ An – Tân Bình

Năm 1424, trước tình thế giằng co bất lợi nếu cứ quẩn quanh ở Thanh Hóa, tướng Nguyễn Chích đã hiến một kế sách có ý nghĩa chiến lược: chuyển hướng tiến quân vào Nghệ An — vùng đất rộng người đông, hiểm yếu, có thể làm bàn đạp để dựng nghiệp lớn. Lê Lợi nghe theo, đưa quân Nam tiến.

Kế sách này nhanh chóng tỏ ra hiệu quả. Nghĩa quân đánh thắng nhiều trận, giải phóng phần lớn vùng Nghệ An, rồi tiến vào Tân Bình, Thuận Hóa (vùng Quảng Bình – Thừa Thiên ngày nay). Nhân dân các nơi nô nức theo về, lực lượng và lương thực dồi dào hẳn lên. Từ một đội quân nhỏ phòng ngự, Lam Sơn đã trở thành một lực lượng giải phóng có địa bàn rộng lớn từ Thanh Hóa vào tới Thuận Hóa.

Làm chủ được một dải đất dài và giàu tiềm lực ở phía Nam, nghĩa quân đã có hậu phương vững chắc để chuyển sang giai đoạn phản công chiến lược, tiến ra Bắc đánh vào trung tâm đầu não của quân Minh. Đây thực sự là bước ngoặt đưa cuộc khởi nghĩa từ thế thủ sang thế công.

⚔️ Chiến thắng Tốt Động – Chúc Động (1426)

Cuối năm 1426, nghĩa quân Lam Sơn tiến quân ra Bắc, áp sát thành Đông Quan (Thăng Long) — trung tâm đầu não của quân Minh. Nhà Minh vội điều viện binh do Vương Thông chỉ huy sang tăng cường, nâng tổng số quân Minh ở Đông Quan lên rất đông, định phản công để giải tỏa thế bị vây ép.

Tại vùng Tốt Động – Chúc Động (nay thuộc huyện Chương Mỹ, Hà Nội), với lực lượng ít hơn, nghĩa quân đã bố trí mai phục tài tình, dụ quân Vương Thông vào trận địa rồi bất ngờ đổ ra đánh. Quân Minh đại bại, thiệt hại nặng nề, nhiều tướng tử trận hoặc bị bắt, Vương Thông phải tháo chạy về cố thủ trong thành Đông Quan.

Chiến thắng Tốt Động – Chúc Động là một thắng lợi có ý nghĩa quyết định, làm thay đổi hẳn cục diện chiến tranh: từ đây nghĩa quân chuyển sang thế chủ động tiến công và vây hãm, còn quân Minh lâm vào thế phòng ngự, bị động. Chiến công này được Nguyễn Trãi nhắc đến đầy hào sảng trong 'Bình Ngô đại cáo'.

🏔️ Chi Lăng – Xương Giang: đập tan viện binh (1427)

Bị vây khốn ở Đông Quan, Vương Thông cầu cứu triều đình. Năm 1427, nhà Minh điều hai đạo viện binh lớn sang cứu nguy: một đạo do Liễu Thăng chỉ huy tiến từ Quảng Tây qua ải Chi Lăng, đạo kia do Mộc Thạnh chỉ huy tiến từ Vân Nam. Đây là canh bạc cuối cùng của quân Minh nhằm xoay chuyển tình thế.

Lê Lợi và Nguyễn Trãi quyết định 'vây thành, diệt viện': tập trung lực lượng tiêu diệt viện binh trước. Tại ải Chi Lăng (Lạng Sơn) hiểm trở, nghĩa quân do Lê Sát, Lưu Nhân Chú chỉ huy đã bố trí mai phục, chém chết chủ tướng Liễu Thăng. Mất chủ tướng, đạo quân của Liễu Thăng rối loạn, tiếp tục bị truy kích và đánh tan tác ở vùng Xương Giang (Bắc Giang); hàng vạn quân Minh bị tiêu diệt hoặc bắt sống.

Nghe tin đạo viện binh chủ lực bị tiêu diệt, đạo quân Mộc Thạnh hoảng sợ, không đánh mà tự tan rã rút chạy. Hai đạo viện binh hùng hậu của nhà Minh đều thất bại thảm hại. Vương Thông trong thành Đông Quan hoàn toàn mất hết hy vọng cứu viện, buộc phải tính đến con đường đầu hàng và rút quân.

🕊️ Hội thề Đông Quan và "Bình Ngô đại cáo"

Sau khi viện binh bị quét sạch, lẽ ra nghĩa quân có thể công phá thành Đông Quan để tiêu diệt toàn bộ quân Minh. Nhưng theo sách lược nhân nghĩa của Nguyễn Trãi, Lê Lợi chấp nhận cho quân Minh đầu hàng và rút về nước trong hòa hiếu, để 'dập tắt muôn đời chiến tranh' và giữ hòa khí lâu dài giữa hai nước.

Cuối năm 1427, Vương Thông cùng Lê Lợi tổ chức Hội thề Đông Quan: phía quân Minh cam kết rút hết quân về nước, không gây hấn nữa. Nghĩa quân Lam Sơn còn cấp lương thực, sửa sang cầu đường, cấp ngựa và thuyền cho hàng vạn quân Minh trở về — một cử chỉ khoan dung hiếm thấy đối với kẻ bại trận, thể hiện đúng tinh thần 'lấy chí nhân thay cường bạo'.

Đầu năm 1428, đất nước hoàn toàn sạch bóng quân thù. Thừa lệnh Lê Lợi, Nguyễn Trãi viết 'Bình Ngô đại cáo' để bố cáo cho toàn dân biết về thắng lợi vĩ đại và nền độc lập đã được khôi phục. Áng 'thiên cổ hùng văn' này khẳng định Đại Việt là một quốc gia có nền văn hiến lâu đời, có chủ quyền riêng, và được coi là bản tuyên ngôn độc lập thứ hai của dân tộc, sau 'Nam quốc sơn hà'.

Cùng năm 1428, Lê Lợi lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu Lê Thái Tổ, đặt lại quốc hiệu Đại Việt, đóng đô ở Đông Kinh (Thăng Long), mở ra triều đại nhà Hậu Lê. Mười năm khởi nghĩa Lam Sơn khép lại bằng thắng lợi trọn vẹn, đưa đất nước bước vào một thời kỳ độc lập, xây dựng lâu dài.

🗓️ Dòng thời gian

  • 1406 – 1407Nhà Minh đánh bại nhà Hồ, đô hộ Đại Việt, đổi nước ta thành quận Giao Chỉ và thi hành chính sách bóc lột, đồng hóa tàn bạo.
  • Đầu 1418Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa ở Lam Sơn (Thanh Hóa), tự xưng Bình Định Vương.
  • 1418 – 1423Giai đoạn gian khổ: nghĩa quân nhiều lần lui về núi Chí Linh chịu đói khát; Lê Lai liều mình cứu chúa.
  • 1424Theo kế Nguyễn Chích, nghĩa quân chuyển hướng tiến vào Nghệ An, rồi mở rộng ra Tân Bình – Thuận Hóa.
  • Cuối 1426Chiến thắng Tốt Động – Chúc Động, đánh bại viện binh Vương Thông, vây hãm thành Đông Quan.
  • Cuối 1427Chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang, chém Liễu Thăng, tiêu diệt viện binh Minh; Mộc Thạnh rút chạy.
  • Cuối 1427Hội thề Đông Quan: Vương Thông đầu hàng, quân Minh rút về nước trong hòa hiếu.
  • 1428Nguyễn Trãi viết 'Bình Ngô đại cáo'; Lê Lợi lên ngôi (Lê Thái Tổ), lập nhà Hậu Lê, đặt quốc hiệu Đại Việt.

📜 Bình Ngô đại cáo (trích) — Nguyễn Trãi

Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân,
Quân điếu phạt trước lo trừ bạo.
Như nước Đại Việt ta từ trước,
Vốn xưng nền văn hiến đã lâu.
Núi sông bờ cõi đã chia,
Phong tục Bắc Nam cũng khác.
Trích phần mở đầu 'Bình Ngô đại cáo' do Nguyễn Trãi thừa lệnh Lê Lợi soạn năm 1428 (bản dịch của Bùi Kỷ, phổ biến trong sách giáo khoa). Áng văn được coi là bản tuyên ngôn độc lập của dân tộc, khẳng định nền văn hiến và chủ quyền của Đại Việt.

🎖️ Nhân vật tiêu biểu

  • Lê Lợi (Lê Thái Tổ)Bình Định Vương · Lãnh tụ khởi nghĩa Lam SơnHào trưởng vùng Lam Sơn (Thanh Hóa), người dựng cờ khởi nghĩa năm 1418 chống quân Minh. Với ý chí bền bỉ suốt mười năm 'nếm mật nằm gai', ông lãnh đạo nghĩa quân từ nhỏ yếu đến toàn thắng, rồi lên ngôi năm 1428, sáng lập nhà Hậu Lê.
  • Nguyễn TrãiQuân sư · Nhà chính trị, văn hóa lớnNhà Nho uyên bác, dâng 'Bình Ngô sách' và trở thành quân sư của Lê Lợi. Ông chủ trương sách lược 'tâm công' (đánh vào lòng người), góp công lớn vào thắng lợi và là tác giả 'Bình Ngô đại cáo'. Năm 1980 được UNESCO vinh danh là Danh nhân văn hóa.
  • Lê LaiTướng nghĩa quân Lam SơnVị tướng đã liều mình cứu chúa: khoác áo bào đóng giả Lê Lợi, dẫn quân xông ra thu hút giặc để chủ tướng và bộ chỉ huy thoát vòng vây ở Chí Linh, chấp nhận hy sinh cho sự nghiệp chung.
  • Liễu ThăngChủ tướng viện binh MinhTướng nhà Minh chỉ huy đạo viện binh lớn tiến qua ải Chi Lăng năm 1427 nhằm cứu nguy cho Vương Thông. Bị nghĩa quân mai phục và chém chết tại Chi Lăng, khiến đạo viện binh tan vỡ.
  • Vương ThôngTổng chỉ huy quân Minh ở Đông QuanChủ tướng quân Minh tại thành Đông Quan, thua trận Tốt Động – Chúc Động và bị vây khốn. Sau khi viện binh bị tiêu diệt, ông buộc phải dự Hội thề Đông Quan, đầu hàng và rút quân về nước.

📍 Địa danh & ngày nay

  • Lam Sơn: Thuộc huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa ngày nay, có khu di tích lịch sử Lam Kinh. Quê hương Lê Lợi và là nơi phát động cuộc khởi nghĩa năm 1418.
  • Ải Chi Lăng: Thuộc huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn ngày nay. Cửa ải hiểm yếu nơi nghĩa quân mai phục, chém Liễu Thăng và đánh tan viện binh Minh năm 1427.
  • Tốt Động – Chúc Động: Thuộc huyện Chương Mỹ, Hà Nội ngày nay. Nơi diễn ra trận mai phục đánh bại viện binh Vương Thông cuối năm 1426, làm xoay chuyển cục diện chiến tranh.
  • Đông Quan: Chính là khu vực Thăng Long – Hà Nội ngày nay. Tên gọi Thăng Long dưới thời Minh đô hộ; nơi diễn ra Hội thề Đông Quan kết thúc chiến tranh năm 1427.

📚 Từ điển thuật ngữ

  • Tâm công: Sách lược 'đánh vào lòng người' của Nguyễn Trãi: dùng chính nghĩa, thư từ chiêu dụ để làm tan rã ý chí địch, tranh thủ lòng dân và hạn chế đổ máu.
  • Bình Ngô sách: Bản kế sách đánh quân Minh do Nguyễn Trãi dâng lên Lê Lợi, vạch ra đường lối kháng chiến lấy nhân nghĩa làm gốc.
  • Vây thành, diệt viện: Chiến thuật của nghĩa quân Lam Sơn: vây chặt thành địch nhưng tập trung lực lượng tiêu diệt viện binh trước, làm quân trong thành mất chỗ dựa.
  • Bình Định Vương: Tước hiệu Lê Lợi tự xưng khi dựng cờ khởi nghĩa năm 1418, nghĩa là vị vương dẹp yên, ổn định đất nước.
  • Hội thề Đông Quan: Cuộc thề năm 1427 giữa Lê Lợi và Vương Thông, theo đó quân Minh cam kết rút hết về nước, chấm dứt chiến tranh trong hòa hiếu.
  • Bình Ngô đại cáo: Áng văn chính luận do Nguyễn Trãi viết năm 1428 thay lời Lê Lợi, bố cáo thắng lợi và khẳng định nền độc lập; được coi là bản tuyên ngôn độc lập của dân tộc.

💡 Có thể bạn chưa biết

  • Khởi nghĩa Lam Sơn kéo dài mười năm (1418 – 1428), từ một lực lượng nhỏ yếu lớn lên thành sự nghiệp giải phóng dân tộc.
  • Lê Lai liều mình đóng giả chủ tướng để cứu Lê Lợi thoát vòng vây giặc ở giai đoạn gian khổ Chí Linh.
  • Kế sách của Nguyễn Chích chuyển hướng tiến quân vào Nghệ An (1424) là bước ngoặt chiến lược của cuộc khởi nghĩa.
  • Tại Chi Lăng, nghĩa quân chém chết chủ tướng viện binh Liễu Thăng, khiến hai đạo viện binh Minh đều tan vỡ.
  • Sau khi thắng, nghĩa quân còn cấp lương, cấp ngựa và thuyền cho quân Minh rút về nước trong hòa hiếu — đúng tinh thần 'lấy chí nhân thay cường bạo'.
  • 'Bình Ngô đại cáo' của Nguyễn Trãi được xem là bản tuyên ngôn độc lập của dân tộc và một áng 'thiên cổ hùng văn'.
  • Nguyễn Trãi được UNESCO vinh danh là Danh nhân văn hóa năm 1980 nhân kỷ niệm 600 năm ngày sinh của ông.

⭐ Ghi nhớ nhanh

  • Người khởi xướng và lãnh đạo khởi nghĩa Lam Sơn là Lê Lợi (sau là Lê Thái Tổ).
  • Quân xâm lược, đô hộ là nhà Minh; khởi nghĩa nổ ra ở vùng Lam Sơn, Thanh Hóa.
  • Quân sư Nguyễn Trãi với sách lược 'tâm công' và 'Bình Ngô sách' là linh hồn về tư tưởng của cuộc khởi nghĩa.
  • Hai chiến thắng then chốt: Tốt Động – Chúc Động (1426) và Chi Lăng – Xương Giang (1427).
  • Chiến tranh kết thúc bằng Hội thề Đông Quan: quân Minh rút về nước trong hòa hiếu.
  • Nguyễn Trãi là tác giả 'Bình Ngô đại cáo' — bản tuyên ngôn độc lập của dân tộc.
  • Năm 1428 Lê Lợi lên ngôi, lập nhà Hậu Lê, đất nước sạch bóng quân thù.

❓ Hỏi & đáp mở rộng

  • Ai lãnh đạo khởi nghĩa Lam Sơn và khởi nghĩa nổ ra khi nào?Khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo, ông tự xưng Bình Định Vương. Cuộc khởi nghĩa bùng nổ năm 1418 ở vùng rừng núi Lam Sơn (Thanh Hóa), nhằm đánh đuổi quân Minh đang đô hộ tàn bạo Đại Việt. Sau mười năm, đến năm 1428 cuộc khởi nghĩa toàn thắng.
  • Sách lược "tâm công" của Nguyễn Trãi là gì?'Tâm công' nghĩa là đánh vào lòng người. Nguyễn Trãi chủ trương dùng lý lẽ chính nghĩa, thư từ chiêu dụ để làm tan rã ý chí quân Minh, lôi kéo ngụy quân quay về và tranh thủ lòng dân, hạn chế đổ máu. Đây là sự kết hợp giữa đánh quân sự với đánh tâm lý – ngoại giao, lấy nhân nghĩa làm gốc.
  • Vì sao chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang lại quan trọng?Năm 1427 nhà Minh đưa hai đạo viện binh sang cứu Vương Thông đang bị vây ở Đông Quan. Nghĩa quân chủ trương 'vây thành, diệt viện', mai phục tại Chi Lăng chém chết chủ tướng Liễu Thăng rồi tiêu diệt đạo quân này ở Xương Giang. Mất viện binh, quân Minh trong thành hết hy vọng, buộc phải đầu hàng — đây là trận quyết định kết thúc chiến tranh.
  • Hội thề Đông Quan diễn ra như thế nào và có ý nghĩa gì?Cuối năm 1427, sau khi viện binh Minh bị tiêu diệt, Lê Lợi không tận diệt mà cho Vương Thông tổ chức Hội thề Đông Quan, cam kết rút hết quân về nước. Nghĩa quân còn cấp lương, ngựa và thuyền cho quân Minh trở về. Đây là nghệ thuật kết thúc chiến tranh trong hòa hiếu, thể hiện tinh thần 'lấy chí nhân thay cường bạo' và giữ hòa bình lâu dài.
  • "Bình Ngô đại cáo" do ai viết và có ý nghĩa gì?'Bình Ngô đại cáo' do Nguyễn Trãi thừa lệnh Lê Lợi viết năm 1428 để bố cáo thắng lợi và nền độc lập được khôi phục. Áng văn khẳng định Đại Việt là quốc gia có nền văn hiến lâu đời, có chủ quyền và bờ cõi riêng. Nó được coi là bản tuyên ngôn độc lập của dân tộc và một trong những áng văn chính luận tiêu biểu nhất của văn học Việt Nam.

📝 Trắc nghiệm ôn tập

  1. Khởi nghĩa Lam Sơn do ai lãnh đạo?Đáp án: Lê Lợi
  2. Tác giả 'Bình Ngô đại cáo'?Đáp án: Nguyễn Trãi
  3. Lam Sơn chống quân xâm lược nào?Đáp án: Minh
  4. Khởi nghĩa Lam Sơn kéo dài trong bao lâu?Đáp án: 10 năm (1418–1428)