Chi Lăng – Xương Giang
Chủ trương "vây thành diệt viện" của nghĩa quân Lam Sơn: chém Liễu Thăng ở Chi Lăng, vùi xác mười vạn viện binh ở Xương Giang, buộc giặc Minh phải cúi đầu xin hàng.
Mùa thu năm 1427, sau gần mười năm khởi nghĩa gian khổ ở vùng rừng núi Lam Sơn, nghĩa quân của Lê Lợi đã vây chặt thành Đông Quan (Thăng Long) — sào huyệt cuối cùng của quân Minh trên đất Đại Việt. Tướng giặc Vương Thông cố thủ trong thành, ngày đêm trông ngóng viện binh từ phương Bắc kéo sang giải vây. Cả cuộc chiến mười năm dồn lại ở một câu hỏi: nếu viện binh tới, liệu nghĩa quân có giữ được thành quả đã giành được hay không?
Lê Lợi và quân sư Nguyễn Trãi đã chọn một nước cờ mang tính quyết định: thay vì dốc sức công phá thành Đông Quan kiên cố, họ chủ trương "vây thành diệt viện" — vẫn vây chặt giặc trong thành nhưng tập trung lực lượng tinh nhuệ để tiêu diệt đạo viện binh khổng lồ. Họ tính rằng một khi viện binh bị đập tan, đám quân trong thành sẽ mất hết hy vọng và buộc phải đầu hàng.
Kết quả là hai trận đánh nối tiếp nhau — Chi Lăng và Xương Giang — đã trở thành đỉnh cao của khởi nghĩa Lam Sơn: chém chủ tướng Liễu Thăng ngay tại cửa ải hiểm yếu, rồi bao vây tiêu diệt gần như toàn bộ mười vạn viện binh ở cánh đồng Xương Giang. Bài học này sẽ đưa bạn đi từ bối cảnh cuộc kháng chiến chống Minh, qua chủ trương chiến lược táo bạo, đến diễn biến nghẹt thở của hai trận đánh và cái kết vẻ vang: hội thề Đông Quan và áng "Bình Ngô đại cáo" bất hủ.
📜 Bối cảnh: ách đô hộ nhà Minh và mười năm khởi nghĩa Lam Sơn
Đầu thế kỷ XV, sau khi nhà Hồ thất bại trong cuộc kháng chiến ngắn ngủi, nhà Minh đặt ách đô hộ tàn bạo lên đất nước ta. Chúng chia Đại Việt thành quận huyện, vơ vét của cải, bắt thợ giỏi và người tài đưa về Trung Quốc, đồng thời ra sức xóa bỏ văn hóa dân tộc. Nhân dân khắp nơi lầm than, lòng căm thù giặc dâng cao, nhiều cuộc nổi dậy nổ ra nhưng đều bị đàn áp.
Năm 1418, Lê Lợi — một hào trưởng vùng Lam Sơn (Thanh Hóa) — dựng cờ khởi nghĩa, tự xưng Bình Định Vương. Buổi đầu lực lượng còn nhỏ yếu, nghĩa quân nhiều phen phải rút lên núi Chí Linh chịu đói khát, gian khổ, có lúc tướng Lê Lai phải liều mình đóng giả chủ tướng để cứu Lê Lợi khỏi vòng vây. Nhờ đường lối đúng đắn và sự ủng hộ của nhân dân, nghĩa quân dần lớn mạnh.
Theo kế của Nguyễn Trãi và các tướng, từ năm 1424 nghĩa quân chuyển hướng tiến vào Nghệ An, mở rộng địa bàn rồi tiến quân ra Bắc. Đến năm 1426, sau chiến thắng vang dội ở Tốt Động – Chúc Động, nghĩa quân làm chủ phần lớn đất nước và vây hãm quân Minh trong các thành lũy, mà trọng yếu nhất là thành Đông Quan, nơi tướng Vương Thông cố thủ.
Trước tình thế nguy ngập, triều đình nhà Minh quyết định điều một đạo viện binh lớn sang cứu nguy. Cuộc chiến mười năm đã đi đến hồi quyết định: ai làm chủ được đạo viện binh này, người đó sẽ làm chủ kết cục của cả cuộc chiến tranh.
🧠 Chủ trương "vây thành diệt viện"
Cuối năm 1427, nhà Minh cử hai đạo viện binh lớn sang nước ta. Đạo chủ lực do Liễu Thăng chỉ huy, với khoảng mười vạn quân, tiến theo đường Quảng Tây qua Lạng Sơn. Đạo thứ hai do Mộc Thạnh chỉ huy, tiến theo đường Vân Nam xuống vùng Tây Bắc. Hai gọng kìm này nhằm phá vây cho Vương Thông và đè bẹp nghĩa quân.
Trước hai đạo viện binh hùng hậu, bộ chỉ huy nghĩa quân đứng trước lựa chọn: dồn sức hạ thành Đông Quan trước, hay tập trung diệt viện binh trước? Lê Lợi và Nguyễn Trãi quyết định chọn phương án "vây thành diệt viện" — tiếp tục vây chặt Đông Quan để giam chân Vương Thông, đồng thời điều lực lượng tinh nhuệ chặn đánh và tiêu diệt đạo viện binh. Họ nhận định rằng viện binh chính là chỗ dựa tinh thần cuối cùng của giặc; diệt được viện binh thì thành Đông Quan tất sẽ tự tan rã.
Nghĩa quân xác định đạo quân Liễu Thăng đông và mạnh hơn là mục tiêu chính, phải tập trung lực lượng đánh tan trước. Với đạo Mộc Thạnh, nghĩa quân chủ trương dùng lực lượng kiềm chế, vừa phòng giữ vừa nghi binh để giặc không dám tiến nhanh. Đây là cách tập trung sức mạnh vào hướng chủ yếu, tránh dàn mỏng lực lượng.
Để chặn đạo Liễu Thăng, nghĩa quân chọn ải Chi Lăng — cửa ải hiểm yếu bậc nhất trên con đường từ biên giới phía Bắc về Thăng Long — làm trận địa quyết chiến. Đây là nơi địa thế "một người giữ ải, muôn người khó qua", rất thích hợp để phục binh đánh một đạo quân đông đảo nhưng phải hành quân theo đường độc đạo.
⚔️ Trận Chi Lăng: nhử giặc và chém Liễu Thăng
Ải Chi Lăng nằm lọt giữa hai dãy núi đá và núi đất, có sông suối và đầm lầy, đường đi hẹp và quanh co — một cái bẫy thiên nhiên lý tưởng. Nghĩa quân bố trí phục binh dày đặc ở hai bên sườn núi, giao cho các tướng như Lê Sát, Lưu Nhân Chú, Trần Lựu chỉ huy, chờ đạo quân Liễu Thăng lọt vào trận địa.
Liễu Thăng vốn là viên tướng kiêu căng, ỷ vào quân đông thế mạnh nên hành quân vội vã, chủ quan khinh địch. Nghĩa quân tương kế tựu kế: cho tướng Trần Lựu giữ cửa ải rồi giả thua, liên tục rút lui để dụ địch. Tin rằng nghĩa quân đã khiếp sợ, Liễu Thăng dẫn một toán kỵ binh tiên phong đuổi theo, tách rời khỏi đại quân và lao thẳng vào ổ phục kích.
Đúng lúc Liễu Thăng và đám quân tiên phong tiến sâu vào vùng lầy lội hiểm trở, phục binh nghĩa quân từ hai bên núi đổ ra đánh dữ dội. Trong trận này, Liễu Thăng bị chém chết ở núi Mã Yên thuộc ải Chi Lăng (ngày 20 tháng 9 âm lịch năm Đinh Mùi, tức tháng 10 năm 1427). Việc chủ tướng tử trận ngay từ đầu là một đòn choáng váng, làm rối loạn toàn bộ đạo viện binh.
Mất chủ tướng, các tướng còn lại như Lương Minh, Lý Khánh tạm thời thay nhau chỉ huy, cố thu quân tiến tiếp xuống phía nam. Nhưng tinh thần quân Minh đã hoang mang, đội hình rối loạn, trong khi nghĩa quân liên tục tổ chức các trận tập kích, phục kích trên đường đi, khiến đạo viện binh càng đi càng hao tổn và sa sút ý chí.
🔥 Truy kích và vây diệt ở Xương Giang
Sau khi chém Liễu Thăng ở Chi Lăng, nghĩa quân không buông tha mà bám sát truy kích đạo viện binh đang rối loạn rút chạy về phía nam. Trên đường, quân Minh tiếp tục bị đánh tơi tả ở các địa điểm như Cần Trạm, Phố Cát; nhiều tướng giặc lần lượt tử trận, quân số hao hụt nhanh chóng.
Điều khiến quân Minh tuyệt vọng là thành Xương Giang — nơi chúng dự định dùng làm chỗ dựa để cố thủ chờ tiếp viện — đã bị nghĩa quân hạ được từ trước khi viện binh kéo tới. Vì vậy, khi tàn quân Minh chạy đến vùng Xương Giang, chúng không còn thành lũy để nương tựa, buộc phải đóng quân giữa cánh đồng trống trải.
Nắm thời cơ, nghĩa quân huy động lực lượng từ nhiều hướng khép chặt vòng vây quanh đám tàn quân Minh ở Xương Giang. Bị bao vây giữa nơi trống trải, không lương thực, không công sự, không còn đường rút, đạo viện binh hùng hậu mười vạn người của nhà Minh đã bị nghĩa quân tiêu diệt và bắt sống gần hết. Nhiều tướng giặc tử trận, một số bị bắt làm tù binh.
Trong khi đó, ở hướng Tây Bắc, đạo quân Mộc Thạnh nghe tin Liễu Thăng đã bị giết và đạo chủ lực bị tiêu diệt ở Xương Giang thì hoảng sợ, vội vã rút chạy về nước. Nghĩa quân thừa thắng đuổi đánh, giáng thêm cho chúng những tổn thất nặng nề. Như vậy, cả hai đạo viện binh của nhà Minh đều bị đập tan, chủ trương "vây thành diệt viện" đã thành công trọn vẹn.
🕊️ Hội thề Đông Quan: kết thúc chiến tranh trong nhân nghĩa
Tin viện binh bị tiêu diệt khiến Vương Thông trong thành Đông Quan hoàn toàn tuyệt vọng. Mọi hy vọng giải vây tan biến, lương thảo cạn dần, binh lính hoang mang. Trước tình thế đó, Vương Thông buộc phải chấp nhận thương lượng để rút quân về nước.
Lê Lợi và Nguyễn Trãi đã thể hiện một tầm nhìn lớn: thay vì tận diệt đám quân Minh trong thành, họ chủ động mở cho giặc một con đường sống. Đường lối ấy thấm đẫm tư tưởng nhân nghĩa và cũng rất khôn ngoan về chiến lược — tránh đổ máu vô ích, đồng thời giữ hòa hiếu lâu dài với nước lớn phương Bắc.
Cuối năm 1427, hai bên tổ chức Hội thề Đông Quan: Vương Thông cam kết rút toàn bộ quân Minh về nước, còn nghĩa quân Lam Sơn cam kết không truy sát, lại cấp lương thực, thuyền bè và ngựa để quân Minh rút về an toàn. Đây là cách "kết thúc chiến tranh trong danh dự", vừa khẳng định thắng lợi trọn vẹn của ta, vừa thể hiện lòng nhân đạo và khát vọng hòa bình của dân tộc.
Đầu năm 1428, những toán quân Minh cuối cùng rời khỏi đất Đại Việt. Đất nước hoàn toàn sạch bóng quân thù sau hai mươi năm dưới ách đô hộ nhà Minh và mười năm khởi nghĩa Lam Sơn bền bỉ.
📖 "Bình Ngô đại cáo" — bản tuyên ngôn độc lập hùng tráng
Sau toàn thắng, Lê Lợi lên ngôi hoàng đế (Lê Thái Tổ), lập nên nhà Hậu Lê, mở đầu một thời kỳ thái bình thịnh trị. Để tuyên cáo với toàn dân về thắng lợi vĩ đại và nền độc lập được khôi phục, Nguyễn Trãi thừa lệnh Lê Lợi viết "Bình Ngô đại cáo" (đầu năm 1428).
"Bình Ngô đại cáo" là một áng "thiên cổ hùng văn": vừa tố cáo đanh thép tội ác của giặc Minh, vừa khẳng định Đại Việt là một quốc gia có nền văn hiến lâu đời, có cương vực, phong tục riêng và truyền thống đánh giặc giữ nước. Tác phẩm tổng kết cả cuộc kháng chiến trường kỳ và nêu cao tư tưởng nhân nghĩa: "Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân".
Với tầm tư tưởng và giá trị ấy, "Bình Ngô đại cáo" được hậu thế tôn vinh là bản Tuyên ngôn Độc lập thứ hai của dân tộc, nối tiếp "Nam quốc sơn hà" thời Lý và trước "Tuyên ngôn Độc lập" năm 1945. Chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang chính là cơ sở thực tế hào hùng để Nguyễn Trãi viết nên áng văn bất hủ này.
🏆 Vì sao Chi Lăng – Xương Giang là một chiến thắng kinh điển?
Chi Lăng – Xương Giang là mẫu mực của nghệ thuật "vây thành diệt viện" trong lịch sử quân sự Việt Nam. Thay vì lao vào công phá tòa thành kiên cố, nghĩa quân chọn cách giam chân giặc trong thành và dồn sức tiêu diệt đạo viện binh — chỗ yếu chí mạng của đối phương. Đây là tư duy chiến lược biết chọn đúng mục tiêu then chốt.
Trận đánh còn thể hiện nghệ thuật chọn địa hình và đánh phục kích tài tình: lợi dụng cửa ải hiểm yếu Chi Lăng để giăng bẫy, dùng kế nhử để tách chủ tướng địch khỏi đại quân và chém ngay từ đầu, làm tê liệt cả đạo viện binh. Sau đó là truy kích quyết liệt và vây diệt giặc giữa cánh đồng trống, không cho chúng kịp lập thế cố thủ.
Cuối cùng, cách kết thúc chiến tranh bằng Hội thề Đông Quan và "Bình Ngô đại cáo" cho thấy nghĩa quân Lam Sơn không chỉ thắng bằng sức mạnh quân sự, mà còn thắng bằng nhân nghĩa và trí tuệ. Đó là lý do gần sáu thế kỷ sau, chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang vẫn được ngợi ca như một trong những kỳ tích chống ngoại xâm hiển hách nhất của dân tộc.
🗓️ Dòng thời gian
- 1418 — Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa ở Lam Sơn (Thanh Hóa), tự xưng Bình Định Vương, mở đầu mười năm kháng chiến chống Minh.
- 1426 — Sau chiến thắng Tốt Động – Chúc Động, nghĩa quân làm chủ phần lớn đất nước và vây hãm quân Minh trong thành Đông Quan.
- Cuối 1427 — Nhà Minh cử hai đạo viện binh: Liễu Thăng (~10 vạn quân) qua Lạng Sơn và Mộc Thạnh qua Vân Nam.
- Tháng 10/1427 (20/9 ÂL) — Trận Chi Lăng: nghĩa quân nhử giặc, phục binh đổ ra chém Liễu Thăng ở núi Mã Yên.
- Sau Chi Lăng — Nghĩa quân truy kích, đánh tan quân Minh ở Cần Trạm, Phố Cát; nhiều tướng giặc tử trận.
- Tháng 10–11/1427 — Vây diệt gần hết đạo viện binh Minh ở cánh đồng Xương Giang; Mộc Thạnh nghe tin hoảng sợ rút chạy.
- Cuối 1427 — Hội thề Đông Quan: Vương Thông cam kết rút quân; nghĩa quân cấp lương, thuyền cho giặc về nước.
- Đầu 1428 — Quân Minh rút hết; Lê Lợi lên ngôi, Nguyễn Trãi viết "Bình Ngô đại cáo".
📜 Bình Ngô đại cáo (trích phần mở đầu)
Điếu phạt chi sư, mạc tiên khử bạo.
Duy ngã Đại Việt chi quốc,
Thực vi văn hiến chi bang.
Quân điếu phạt trước lo trừ bạo.
Như nước Đại Việt ta từ trước,
Vốn xưng nền văn hiến đã lâu.
🎖️ Nhân vật tiêu biểu
- Lê Lợi (Lê Thái Tổ)Bình Định Vương · Lãnh tụ khởi nghĩa Lam SơnNgười khởi xướng và lãnh đạo khởi nghĩa Lam Sơn suốt mười năm chống quân Minh. Ông cùng Nguyễn Trãi đề ra chủ trương "vây thành diệt viện" dẫn tới chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang. Sau toàn thắng, ông lên ngôi hoàng đế, sáng lập nhà Hậu Lê.
- Nguyễn TrãiQuân sư · Nhà chính trị, văn hóa lớnNgười vạch ra đường lối chiến lược và "tâm công" (đánh vào lòng người) cho nghĩa quân Lam Sơn. Sau chiến thắng, ông thừa lệnh Lê Lợi viết "Bình Ngô đại cáo". Ông được UNESCO vinh danh là Danh nhân văn hóa năm 1980.
- Lê SátTướng nghĩa quân chỉ huy trận Chi LăngMột trong những tướng tài của nghĩa quân Lam Sơn, tham gia chỉ huy trận phục kích ở ải Chi Lăng và truy kích, vây diệt viện binh Minh. Sau này ông trở thành đại thần khai quốc của nhà Hậu Lê.
- Trần Nguyên HãnTướng nghĩa quân Lam SơnDanh tướng của nghĩa quân Lam Sơn, lập nhiều công lớn trong giai đoạn tổng phản công, góp phần vây hãm các thành lũy quân Minh và đánh tan viện binh. Ông là một trong những công thần khai quốc nhà Hậu Lê.
- Liễu ThăngChủ tướng đạo viện binh MinhTướng nhà Minh chỉ huy đạo viện binh chủ lực khoảng mười vạn quân sang cứu Đông Quan. Vì kiêu căng, chủ quan khinh địch, ông trúng kế nhử và bị nghĩa quân chém chết ở núi Mã Yên, ải Chi Lăng, khiến cả đạo viện binh tan vỡ.
📍 Địa danh & ngày nay
- Ải Chi Lăng: Thuộc huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn ngày nay, còn khu di tích Ải Chi Lăng. Cửa ải hiểm yếu trên đường từ biên giới phía Bắc về Thăng Long, nơi nghĩa quân phục kích chém Liễu Thăng.
- Thành Xương Giang: Thuộc thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang ngày nay. Nơi nghĩa quân vây diệt gần hết đạo viện binh Minh giữa cánh đồng trống, vì thành đã bị hạ từ trước.
- Thành Đông Quan: Chính là khu vực Hà Nội ngày nay. Sào huyệt cuối cùng của quân Minh, nơi Vương Thông cố thủ chờ viện binh rồi buộc phải dự Hội thề Đông Quan xin rút quân.
- Lam Sơn: Thuộc huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa ngày nay, có khu di tích Lam Kinh. Nơi Lê Lợi phát động khởi nghĩa năm 1418 và là căn cứ đầu tiên của nghĩa quân.
📚 Từ điển thuật ngữ
- Vây thành diệt viện: Chủ trương vừa vây chặt thành để giam chân giặc, vừa tập trung lực lượng tiêu diệt đạo viện binh đến cứu — diệt được viện binh thì quân trong thành sẽ phải đầu hàng.
- Viện binh: Đạo quân được điều thêm để tăng cường, giải vây hoặc cứu nguy cho lực lượng đang bị bao vây hay nguy khốn.
- Phục kích: Bố trí quân mai phục ở nơi hiểm yếu, chờ địch lọt vào trận địa rồi bất ngờ đánh úp.
- Tâm công: "Đánh vào lòng người" — dùng nhân nghĩa, lý lẽ chính nghĩa để làm lung lay ý chí địch và thu phục lòng dân, bên cạnh đánh bằng quân sự.
- Hội thề Đông Quan: Cuộc thề ước cuối năm 1427 giữa nghĩa quân Lam Sơn và quân Minh: Vương Thông cam kết rút quân, nghĩa quân cam kết không truy sát và cấp phương tiện cho giặc về nước.
- Bình Ngô đại cáo: Áng văn chính luận do Nguyễn Trãi viết năm 1428, tuyên cáo thắng lợi và khẳng định nền độc lập, được coi là bản Tuyên ngôn Độc lập thứ hai của dân tộc.
💡 Có thể bạn chưa biết
- Khởi nghĩa Lam Sơn kéo dài 10 năm (1418 – 1428), kết thúc bằng việc nghĩa quân cấp ngựa, thuyền cho quân Minh rút về nước trong hòa hiếu.
- Chủ tướng viện binh Minh là Liễu Thăng bị chém chết ngay ở ải Chi Lăng (núi Mã Yên), khiến cả đạo viện binh hơn mười vạn quân rối loạn.
- Thành Xương Giang đã bị nghĩa quân hạ trước khi viện binh tới, nên tàn quân Minh phải đóng giữa cánh đồng trống và bị vây diệt gần hết.
- Đạo viện binh thứ hai của Mộc Thạnh từ Vân Nam nghe tin Liễu Thăng tử trận đã hoảng sợ rút chạy mà không dám giao chiến lớn.
- Chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang buộc Vương Thông ở Đông Quan phải đầu hàng, dẫn tới Hội thề Đông Quan và việc quân Minh rút về nước.
- Sau toàn thắng, Nguyễn Trãi thừa lệnh Lê Lợi viết "Bình Ngô đại cáo" — được xem là một trong những áng văn chính luận tiêu biểu nhất lịch sử văn học Việt Nam.
- Truyền thuyết Hồ Gươm (hồ Hoàn Kiếm) gắn với việc Lê Lợi trả gươm thần cho Rùa Vàng sau khi đánh đuổi quân Minh.
⭐ Ghi nhớ nhanh
- Người lãnh đạo khởi nghĩa: Lê Lợi (Bình Định Vương), cùng quân sư Nguyễn Trãi.
- Quân xâm lược: nhà Minh; đạo viện binh chủ lực do Liễu Thăng chỉ huy.
- Chủ trương cốt lõi: "vây thành diệt viện" — vây Đông Quan, tập trung diệt viện binh.
- Trận Chi Lăng: nhử giặc, phục binh chém Liễu Thăng ở núi Mã Yên (Lạng Sơn).
- Trận Xương Giang: truy kích và vây diệt gần hết mười vạn viện binh Minh.
- Kết cục: Vương Thông đầu hàng, Hội thề Đông Quan, quân Minh rút về nước.
- Tác giả "Bình Ngô đại cáo" là Nguyễn Trãi — bản tuyên ngôn độc lập của dân tộc.
❓ Hỏi & đáp mở rộng
- Chủ trương "vây thành diệt viện" của nghĩa quân Lam Sơn nghĩa là gì?Đó là chủ trương vừa vây chặt thành Đông Quan để giam chân tướng Vương Thông, vừa tập trung lực lượng tinh nhuệ để tiêu diệt đạo viện binh nhà Minh kéo sang cứu. Nghĩa quân tính rằng viện binh là chỗ dựa tinh thần cuối cùng của giặc; một khi viện binh bị đập tan thì quân trong thành sẽ mất hết hy vọng và buộc phải đầu hàng.
- Vì sao nghĩa quân chọn ải Chi Lăng để chặn đạo viện binh Liễu Thăng?Vì Chi Lăng là cửa ải hiểm yếu bậc nhất trên con đường từ biên giới phía Bắc về Thăng Long, nằm lọt giữa núi đá, núi đất với sông suối, đầm lầy và đường đi hẹp. Đây là địa thế lý tưởng để phục kích một đạo quân đông đảo nhưng phải hành quân theo đường độc đạo, đúng kiểu "một người giữ ải, muôn người khó qua".
- Liễu Thăng bị tiêu diệt như thế nào?Nghĩa quân dùng kế nhử: cho tướng giữ ải giả thua, liên tục rút lui để dụ địch. Liễu Thăng vốn kiêu căng, chủ quan, dẫn toán kỵ binh tiên phong đuổi theo và tách khỏi đại quân, lọt vào ổ phục kích ở vùng lầy lội. Phục binh từ hai bên núi đổ ra, chém chết Liễu Thăng ở núi Mã Yên thuộc ải Chi Lăng, làm rối loạn cả đạo viện binh.
- Vì sao đạo viện binh Minh bị tiêu diệt ở Xương Giang?Vì thành Xương Giang — nơi quân Minh định dùng làm chỗ cố thủ chờ tiếp viện — đã bị nghĩa quân hạ từ trước. Khi tàn quân Minh chạy tới, chúng không còn thành lũy để nương tựa, phải đóng quân giữa cánh đồng trống. Nghĩa quân khép chặt vòng vây từ nhiều hướng và tiêu diệt, bắt sống gần hết đạo viện binh hơn mười vạn quân.
- Chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang dẫn tới kết cục gì?Viện binh bị tiêu diệt khiến Vương Thông trong thành Đông Quan tuyệt vọng, buộc phải chấp nhận đầu hàng. Hai bên tổ chức Hội thề Đông Quan cuối năm 1427: quân Minh rút về nước, nghĩa quân cấp lương và thuyền cho chúng. Đầu năm 1428 đất nước sạch bóng quân thù; Lê Lợi lên ngôi, Nguyễn Trãi viết "Bình Ngô đại cáo".
- Vì sao Chi Lăng – Xương Giang được coi là chiến thắng kinh điển?Vì đây là mẫu mực của nghệ thuật "vây thành diệt viện": biết chọn đúng mục tiêu then chốt là viện binh, dùng địa hình hiểm yếu để phục kích và chém chủ tướng ngay từ đầu, rồi truy kích, vây diệt giặc giữa nơi trống trải. Cuối cùng, nghĩa quân kết thúc chiến tranh bằng nhân nghĩa qua Hội thề Đông Quan và "Bình Ngô đại cáo", thắng cả bằng sức mạnh lẫn trí tuệ.
📝 Trắc nghiệm ôn tập
- Lãnh tụ nghĩa quân?Đáp án: Lê Lợi
- Tướng Minh bị chém ở Chi Lăng?Đáp án: Liễu Thăng
- Chủ trương của nghĩa quân?Đáp án: Vây thành diệt viện
- Sau chiến thắng, Nguyễn Trãi viết?Đáp án: Bình Ngô đại cáo